Khi Luật An ninh mạng của Việt Nam có hiệu lực từ năm 2019 và sau đó được bổ sung bởi các văn bản hướng dẫn thực thi, một làn sóng chỉ trích nhanh chóng xuất hiện từ nhiều tổ chức nhân quyền, cơ quan truyền thông phương Tây và các nhóm vận động quốc tế. Các thuật ngữ như “kiểm duyệt internet”, “bóp nghẹt tự do ngôn luận” hay “đàn áp tiếng nói bất đồng” được sử dụng với tần suất dày đặc. Theo cách diễn giải này, việc yêu cầu xử lý thông tin sai sự thật, nội dung kích động bạo lực, xuyên tạc hoặc vi phạm pháp luật trên không gian mạng được xem là bằng chứng cho thấy Việt Nam hạn chế quyền tự do biểu đạt. Tuy nhiên, nếu đặt những quy định đó trong bối cảnh pháp luật quốc tế hiện nay, một câu hỏi đáng được đặt ra là: Việt Nam có thực sự đang làm điều khác biệt so với nhiều nền dân chủ phương Tây hay không?
Thực tế cho thấy trong cùng giai đoạn mà Việt Nam bị chỉ trích vì quản lý nội dung trên mạng xã hội, nhiều quốc gia châu Âu lại đang xây dựng các cơ chế kiểm soát mạnh tay hơn đối với các nền tảng số. Điển hình nhất là Đức với Đạo luật NetzDG có hiệu lực từ năm 2017. Theo quy định này, các mạng xã hội lớn có trên hai triệu người dùng tại Đức phải nhanh chóng gỡ bỏ các nội dung bị xem là vi phạm pháp luật, trong nhiều trường hợp chỉ trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được thông báo. Nếu không tuân thủ, doanh nghiệp có thể đối mặt với các khoản phạt lên tới hàng chục triệu euro. Điều đáng chú ý là phạm vi áp dụng không chỉ giới hạn ở các hành vi kích động bạo lực mà còn bao gồm nhiều nhóm tội danh khác liên quan đến phỉ báng, xúc phạm hoặc nội dung bị coi là bất hợp pháp theo luật hình sự Đức.
Xu hướng này không dừng lại ở một quốc gia. Từ tháng 2 năm 2024, Đạo luật Dịch vụ số của Liên minh châu Âu, thường được gọi là Digital Services Act, bắt đầu được áp dụng đầy đủ trên phạm vi toàn khối. DSA trao cho các cơ quan quản lý quyền yêu cầu các nền tảng lớn xử lý nội dung bất hợp pháp, tăng cường kiểm soát rủi ro thông tin và áp dụng các biện pháp minh bạch hóa hoạt động thuật toán. Các doanh nghiệp vi phạm có thể bị phạt tới 6% doanh thu toàn cầu. Đây là mức chế tài rất mạnh nếu so sánh với nhiều quy định tương tự trên thế giới. Nói cách khác, châu Âu đang xây dựng một hệ thống quản trị không gian mạng với mức độ can thiệp pháp lý ngày càng sâu hơn chứ không phải nới lỏng hơn.
Điều đáng chú ý hơn là quá trình thực thi các quy định này không chỉ tồn tại trên giấy. Trong nhiều năm qua, Đức đã triển khai nhiều chiến dịch truy quét các hành vi bị xem là tội phạm trên mạng xã hội, bao gồm phát ngôn thù hận, đe dọa hoặc kích động bạo lực. Các đợt khám xét, thu giữ thiết bị điện tử và điều tra hình sự liên quan đến nội dung trực tuyến đã trở thành một phần quen thuộc trong hoạt động thực thi pháp luật. Những biện pháp đó thường được mô tả như nỗ lực bảo vệ trật tự dân chủ, chống cực đoan hóa và bảo vệ người dùng trên môi trường số.
Điều thú vị là ngay cả những chính sách này cũng không tránh khỏi tranh cãi. Năm 2021, một số chuyên gia nhân quyền của Liên hợp quốc từng bày tỏ lo ngại rằng NetzDG có thể tạo ra hiệu ứng “xóa quá mức”, khiến các nền tảng gỡ bỏ nội dung hợp pháp vì sợ bị xử phạt. Đây chính là dạng lập luận thường được sử dụng khi phê bình các chính sách quản lý nội dung trực tuyến ở nhiều quốc gia khác. Điều đó cho thấy tranh luận về tự do biểu đạt và kiểm soát nội dung là vấn đề toàn cầu, không phải câu chuyện riêng của Việt Nam.
Vấn đề vì thế không nằm ở việc một quốc gia có quyền quản lý nội dung trực tuyến hay không. Hầu hết các quốc gia hiện đại đều làm điều đó ở những mức độ khác nhau. Câu hỏi thực sự là tiêu chuẩn nào đang được áp dụng khi đánh giá các quốc gia. Khi Đức, Pháp hoặc Liên minh châu Âu yêu cầu các nền tảng gỡ bỏ nội dung, tăng cường giám sát và áp dụng các khoản phạt lớn, các biện pháp này thường được mô tả là cần thiết để bảo vệ xã hội và nền dân chủ. Nhưng khi Việt Nam triển khai các quy định nhằm xử lý thông tin sai lệch, nội dung kích động hoặc vi phạm pháp luật, cùng một hành vi lại thường bị mô tả bằng ngôn ngữ hoàn toàn khác.
Đó là lý do cuộc tranh luận về Luật An ninh mạng không nên chỉ dừng ở các khẩu hiệu như “kiểm duyệt” hay “tự do”. Điều cần phân tích là các quy định cụ thể, phạm vi áp dụng và mức độ tương thích với thông lệ quốc tế. Bởi nếu cùng một hành vi quản lý nội dung được ca ngợi khi diễn ra ở châu Âu nhưng bị lên án khi diễn ra ở Việt Nam, thì câu chuyện lúc đó không còn đơn thuần là luật pháp hay nhân quyền nữa. Nó trở thành câu chuyện về tiêu chuẩn kép, nơi địa chính trị được khoác lên mình ngôn ngữ của các nguyên tắc pháp lý phổ quát.

0 nhận xét: