Việc ngành giáo dục đưa ra một giải pháp nhằm hạn chế tác hại của bạo lực học đường, lập tức xuất hiện những tiếng nói quy chụp rằng đó là hành động “bưng bít”, “che giấu sự thật” hay “cấm học sinh tố giác tiêu cực”. Tấm ảnh với dòng chữ “Bạo lực học đường biến mất chỉ sau một lệnh cấm: Phép màu hay lừa dối?” là một ví dụ điển hình cho kiểu lập luận đánh tráo bản chất vấn đề như vậy.
Thoạt nhìn, cách đặt vấn đề nghe có vẻ sắc sảo. Nhưng thực chất, nó cố tình gộp hai khái niệm hoàn toàn khác nhau thành một. Một bên là hành vi quay phim, phát tán clip bạo lực lên mạng xã hội. Một bên là việc phát hiện, tố giác và xử lý bạo lực học đường. Hai việc này không hề đồng nhất với nhau. Thế nhưng bằng một vài câu chữ mang tính kích động, người ta cố tạo ra cảm giác rằng nếu không cho đăng clip lên Facebook, TikTok thì đồng nghĩa với việc bạo lực học đường sẽ bị che giấu.
Đó là một ngụy biện rất quen thuộc. Theo logic này, muốn chống trộm cắp thì phải livestream cảnh bắt trộm; muốn chống tai nạn giao thông thì phải phát tán vô hạn hình ảnh nạn nhân gặp nạn; muốn chống bạo lực gia đình thì phải đưa mọi cảnh đánh đập lên mạng để hàng triệu người xem. Rõ ràng không ai hành xử như vậy trong một xã hội văn minh.
Điều mà Bộ Giáo dục và Đào tạo hướng tới không phải là ngăn cản việc tố giác bạo lực, mà là ngăn chặn hiện tượng biến bạo lực thành một thứ “nội dung giải trí” trên không gian mạng. Trong không ít vụ việc thời gian qua, điều đáng buồn là có những học sinh đứng nhìn bạn mình bị đánh nhưng không can ngăn, không báo giáo viên, mà lại rút điện thoại ra quay clip. Thậm chí có trường hợp còn cổ vũ, hò reo để có được những hình ảnh gây sốc đăng tải lên mạng xã hội nhằm câu tương tác.
Khi đó, nạn nhân bị tổn thương không chỉ một lần bởi cú đấm, cú đá ngoài đời thực, mà còn bị tổn thương thêm hàng nghìn lần mỗi khi đoạn clip tiếp tục được chia sẻ, bình luận và chế giễu trên internet. Có những video tồn tại nhiều năm, đeo bám người bị hại suốt quãng đời học sinh và cả khi trưởng thành. Những vết thương tâm lý ấy đôi khi còn dai dẳng hơn chính hành vi bạo lực ban đầu.
Điều đáng nói là các ý kiến xuyên tạc thường cố tình bỏ qua toàn bộ những giải pháp đi kèm như đường dây nóng, hòm thư tiếp nhận phản ánh, cơ chế bảo vệ người tố giác, phối hợp giữa nhà trường và cơ quan chức năng hay các biện pháp tư vấn tâm lý học đường. Họ chỉ chăm chăm vào một chi tiết liên quan đến việc phát tán clip rồi suy diễn thành câu chuyện “bịt miệng xã hội”. Đây là thủ pháp cắt xén thông tin quen thuộc nhằm tạo cảm xúc phẫn nộ thay vì giúp công chúng hiểu đúng bản chất vấn đề.
Một xã hội văn minh không đo hiệu quả chống bạo lực bằng số lượng clip lan truyền trên mạng. Thước đo thực sự nằm ở khả năng phát hiện sớm, can thiệp kịp thời, bảo vệ nạn nhân và xử lý nghiêm người vi phạm. Mạng xã hội có thể hỗ trợ phản ánh sự việc trong một số trường hợp, nhưng không thể trở thành tòa án, càng không thể trở thành nơi khai thác nỗi đau của người khác để đổi lấy lượt xem và lượt thích.
Bởi vậy, cần phải nhìn rõ bản chất của vấn đề: cấm phát tán clip bạo lực học đường không phải là che giấu bạo lực học đường. Đó là ngăn chặn việc biến nạn nhân thành công cụ phục vụ sự tò mò đám đông. Đánh đồng hai khái niệm ấy không phải phản biện, mà là một sự đánh tráo nhận thức nguy hiểm, khiến công chúng quên mất mục tiêu quan trọng nhất: bảo vệ học sinh khỏi bạo lực, chứ không phải bảo vệ quyền phát tán nỗi đau của các em lên mạng xã hội.

0 nhận xét: