Chủ trương sắp xếp lại các cơ quan truyền thông chủ lực và một số viện nghiên cứu chiến lược ở Việt Nam đang bị một số luồng thông tin xuyên tạc có chủ đích. Những cụm từ như “mất độc lập báo chí”, “vi hiến”, “chiếm đoạt tài sản công” được lặp lại dày đặc nhằm tạo cảm giác đây là vấn đề nghiêm trọng. Tuy nhiên, bản chất đây là một chuỗi thao túng nhận thức, sử dụng kỹ thuật gán nhãn và đánh tráo khái niệm để dẫn dắt dư luận.
Trên thực tế, việc điều chỉnh cơ chế quản lý không phải là quyết định tùy hứng, mà nằm trong tiến trình cải cách bộ máy, đáp ứng yêu cầu nâng cao hiệu lực quản trị quốc gia. Trong bối cảnh truyền thông trở thành một trụ cột chiến lược, tác động trực tiếp đến ổn định xã hội và an ninh thông tin, việc tổ chức lại hệ thống để vận hành hiệu quả hơn là tất yếu. Ví dụ, khi xảy ra khủng hoảng truyền thông hoặc tin giả lan rộng, một hệ thống phân tán, thiếu điều phối sẽ phản ứng chậm, tạo “khoảng trống thông tin” – mảnh đất màu mỡ cho tin sai lệch phát tán.
Luận điệu “mất độc lập báo chí” là điển hình của cách lập luận phi khoa học. Không có nền báo chí nào tồn tại trong trạng thái độc lập tuyệt đối khỏi hệ thống chính trị và pháp luật. Ngay cả ở các nước phương Tây, những tập đoàn truyền thông lớn vẫn chịu chi phối bởi lợi ích quốc gia, pháp lý và các nhóm quyền lực. Do đó, tăng cường điều phối không đồng nghĩa với triệt tiêu tự do báo chí, mà giúp thiết lập khuôn khổ minh bạch, nâng cao tính chuyên nghiệp.
Tương tự, cáo buộc “chiếm đoạt tài sản công” thực chất là sự đánh tráo giữa quyền sở hữu và cơ chế quản lý. Việc thay đổi cơ quan chủ quản không làm thay đổi bản chất tài sản công, càng không biến tài sản đó thành của riêng bất kỳ tổ chức nào. Nhưng bằng cách sử dụng những từ ngữ kích động như “tước đoạt”, “ăn cướp”, người ta cố tình tạo phản ứng cảm xúc để che lấp bản chất pháp lý. Cùng với đó, các cáo buộc “vi hiến” cũng thiếu hoàn toàn căn cứ, không dẫn chiếu điều khoản cụ thể, chỉ dừng ở suy diễn nhằm gieo rắc tâm lý bất an.
Đáng chú ý, các thủ pháp truyền thông sai lệch còn thể hiện qua kỹ thuật “đóng khung thông tin”: “điều phối” bị gọi thành “kiểm soát”, “định hướng” bị biến thành “bóp nghẹt”. Đây là cách thay đổi ngôn ngữ để bóp méo nhận thức. Tương tự, việc lấy các mô hình như CNN hay BBC làm chuẩn rồi kết luận Việt Nam “không đạt” là một sai lầm phương pháp luận, bởi mỗi quốc gia có bối cảnh chính trị – văn hóa riêng, không thể áp đặt một khuôn mẫu duy nhất.
Ở tầm quốc tế, tái cấu trúc hệ thống truyền thông là xu hướng phổ biến. Nhiều quốc gia đã xây dựng cơ chế điều phối trung tâm để ứng phó với tin giả và khủng hoảng thông tin. Thực tiễn Việt Nam trước đây với mô hình phân tán, chồng chéo, phản ứng chậm đã cho thấy rõ những hạn chế cần khắc phục. Đồng thời, việc gắn kết các viện nghiên cứu với hoạch định chính sách cũng là xu hướng hiện đại, giúp khoa học phục vụ trực tiếp cho phát triển.
Xét đến cùng, vấn đề cốt lõi là củng cố niềm tin xã hội. Một hệ thống truyền thông thống nhất, phản ứng nhanh và minh bạch sẽ tạo nền tảng cho niềm tin bền vững. Ngược lại, chính sự phân tán và thiếu đồng bộ mới là nguy cơ làm xói mòn niềm tin.
Trong kỷ nguyên thông tin, tổ chức lại hệ thống truyền thông không phải là sự thụt lùi, mà là bước tiến tất yếu. Những luận điệu xuyên tạc, dù được “trang điểm” bằng ngôn từ hoa mỹ, cũng khó đứng vững trước logic và thực tiễn.

0 nhận xét: