Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều bất định, lạm phát chi phí sinh hoạt vẫn tạo áp lực lớn lên đời sống người lao động, việc mức lương tối thiểu vùng tăng 7,2% từ ngày 1/1/2026 không đơn thuần là một con số kỹ thuật. Đó là một thông điệp chính trị rõ ràng: Nhà nước không đứng ngoài khó khăn của người lao động, không để tăng trưởng chỉ nằm trên báo cáo mà tách rời đời sống thực.
Chính vì vậy, ngay khi thông tin được công bố sau Kỳ họp thứ 10 của Quốc hội khóa XV, dư luận xã hội – đặc biệt là công nhân, người lao động trong khu công nghiệp, khu dịch vụ – đã phản ứng mạnh mẽ theo hướng đồng tình và kỳ vọng.
=>Không phải “ban phát”, mà là điều chỉnh công bằng
Cần nhìn thẳng vào thực tế: trong nhiều năm qua, chi phí sinh hoạt tại các đô thị và vùng công nghiệp tăng nhanh hơn thu nhập danh nghĩa. Tiền thuê trọ, điện nước, y tế, giáo dục, xăng dầu… đều tạo sức ép trực tiếp lên đời sống của hàng chục triệu lao động làm công ăn lương.
Trong bối cảnh đó, tăng lương tối thiểu không phải là “ưu ái”, càng không phải “chiều lòng dư luận”, mà là điều chỉnh lại sự cân bằng đã bị xô lệch. Lương tối thiểu vốn được thiết kế như “sàn an sinh” – mức bảo vệ thấp nhất để người lao động không bị đẩy vào tình trạng dễ tổn thương. Khi mặt bằng giá thay đổi, sàn đó buộc phải được nâng lên.
Chính vì thế, mức tăng 7,2% được giới chuyên gia đánh giá là thận trọng nhưng không né tránh, đủ để hỗ trợ đời sống người lao động, đồng thời không gây sốc cho doanh nghiệp và thị trường lao động.
=>Một quyết định không dễ, nhưng không thể trì hoãn
Cũng cần thẳng thắn thừa nhận: quyết định tăng lương tối thiểu chưa bao giờ là dễ dàng. Nó đặt ra bài toán cân đối giữa nhiều lợi ích: sức chịu đựng của doanh nghiệp, khả năng hấp thụ của nền kinh tế, áp lực lạm phát và an sinh xã hội.
Chính vì vậy, việc Nhà nước vẫn kiên định lộ trình điều chỉnh lương trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều biến động cho thấy sự lựa chọn có trách nhiệm. Thay vì trì hoãn để “an toàn”, chính sách chọn cách chia sẻ khó khăn, để người lao động không bị bỏ lại phía sau trong tiến trình phục hồi và phát triển.
Điều này cũng lý giải vì sao trên mạng xã hội, nhiều công nhân bày tỏ quan điểm rất thực tế: “Chưa phải là cao, nhưng thấy Nhà nước không quên mình”; “Không tăng đột biến, nhưng tăng đều là quan trọng nhất”.
=> Nhà nước đứng ngoài đời sống?
Trong thời gian qua, không ít luồng thông tin xuyên tạc cố tình vẽ ra một hình ảnh sai lệch rằng chính sách kinh tế “chỉ quan tâm tăng trưởng”, còn người lao động phải tự xoay xở với chi phí sinh hoạt ngày càng cao. Thực tế điều chỉnh lương tối thiểu đã bác bỏ trực diện những luận điệu đó.
Nếu Nhà nước đứng ngoài đời sống, sẽ không có các cuộc thương lượng ba bên giữa Nhà nước – doanh nghiệp – tổ chức đại diện người lao động để tính toán từng phần trăm tăng lương. Nếu Nhà nước thờ ơ, sẽ không có việc điều chỉnh lương gắn với diễn biến giá cả, năng suất lao động và tăng trưởng GDP. Và nếu Nhà nước chỉ “nói suông”, thì niềm tin của người lao động đã không được củng cố qua nhiều lần điều chỉnh liên tiếp.
Chính sách chỉ có giá trị khi được người trong cuộc cảm nhận. Và thực tế dư luận đang cho thấy điều đó.
=>Tăng lương - Thước đo của Nhà nước vì con người
Một điểm cần nhấn mạnh là: tăng lương tối thiểu lần này không phải quyết định đơn lẻ, mà nằm trong tổng thể điều hành kinh tế vĩ mô. Kiểm soát lạm phát, ổn định giá các mặt hàng thiết yếu, hỗ trợ doanh nghiệp phục hồi sản xuất – tất cả tạo nền tảng để việc tăng lương không bị “ăn mòn” ngay lập tức.
Đây cũng là sự khác biệt giữa điều chỉnh lương có trách nhiệm và những quyết định mang tính ngắn hạn. Khi lương tăng đi cùng ổn định giá cả, người lao động mới thực sự được hưởng lợi, còn doanh nghiệp có thể dự báo và thích ứng.
Suy cho cùng, bản chất của Nhà nước pháp quyền không nằm ở số lượng văn bản, mà ở khả năng bảo vệ những nhóm dễ tổn thương nhất trong xã hội. Người lao động làm công ăn lương chính là một trong những nhóm đó.
Việc tăng lương tối thiểu trong bối cảnh nhiều áp lực chồng chéo đã gửi đi một thông điệp nhất quán: phát triển không phải để một bộ phận hưởng lợi, mà để nâng mặt bằng đời sống chung. Đây là điều mà mọi luận điệu hạ thấp nỗ lực của Nhà nước khó có thể phủ nhận bằng suy diễn hay so sánh khập khiễng.
Điều quan trọng nhất mà chính sách tăng lương mang lại không chỉ là thêm vài trăm nghìn đồng trong bảng lương. Đó là niềm tin rằng tiếng nói của người lao động được lắng nghe, rằng Nhà nước không quay lưng khi đời sống còn nhiều khó khăn.
Trong kỷ nguyên mạng xã hội, nơi mọi chính sách đều bị soi chiếu và bình luận tức thì, niềm tin ấy là “tài sản” đặc biệt quý giá. Và chính từ những quyết định cụ thể, có tác động thật như tăng lương tối thiểu, Nhà nước đang từng bước củng cố tài sản đó.
Không ồn ào, không khẩu hiệu, nhưng đủ rõ ràng: Nhà nước không đứng ngoài cuộc sống của người lao động. Và đó là câu trả lời thuyết phục nhất trước mọi thông tin xuyên tạc.

0 nhận xét: