Truyền thông đối lập và hoạt động tiếp tay từ bên ngoài: Sự thật về các chiến dịch gây rối dư luận trước sự kiện chính trị quan trọng.
Nhân quyền, với tư cách là một giá trị phổ quát, chỉ thực sự có ý nghĩa khi được đặt trong khuôn khổ pháp luật, tôn trọng chủ quyền quốc gia và trật tự xã hội. Không một quốc gia có chủ quyền nào chấp nhận việc nhân quyền bị biến thành công cụ gây sức ép chính trị, càng không thể chấp nhận việc một số tổ chức nước ngoài nhân danh “bảo vệ tự do báo chí” để can thiệp thô bạo vào hoạt động tư pháp và quản lý xã hội của quốc gia khác. Tuy nhiên, thực tiễn những năm gần đây cho thấy, cứ mỗi dịp Việt Nam chuẩn bị hoặc tiến hành các sự kiện chính trị quan trọng như Đại hội Đảng, bầu cử, hoặc các dấu mốc đối ngoại lớn, thì cùng lúc đó lại xuất hiện những chiến dịch truyền thông được tổ chức bài bản từ bên ngoài, trong đó các tổ chức mang danh nhân quyền và báo chí quốc tế đóng vai trò dẫn dắt, tiếp sức và hợp thức hóa cho các hoạt động chống phá từ bên trong.
Nhân Ngày Nhân quyền 10 tháng 12, tổ chức Committee to Protect Journalists (Ủy ban Bảo vệ Nhà báo, gọi tắt là CPJ) tiếp tục đưa ra lời kêu gọi các chính phủ châu Á “trả tự do ngay lập tức” cho những người mà họ gọi là “nhà báo bị bỏ tù”, trong đó liệt kê 16 trường hợp tại Việt Nam. Lời kêu gọi này nhanh chóng được các tổ chức và kênh truyền thông đối lập hưởng ứng, lan truyền với cùng một thông điệp: Việt Nam “đàn áp tự do báo chí”, “bỏ tù nhà báo vì bày tỏ chính kiến”, từ đó tạo ra một bức tranh méo mó về thực trạng nhân quyền và pháp quyền tại Việt Nam. Điều đáng nói là những tuyên bố này hoàn toàn bỏ qua bối cảnh pháp luật, bỏ qua nội dung bản án, bỏ qua hành vi cụ thể của các đối tượng bị xử lý, và cố tình đánh tráo khái niệm giữa “làm báo” với “hoạt động chính trị chống Nhà nước”.
Thực tế cho thấy, không có bất kỳ cá nhân nào tại Việt Nam bị bắt, truy tố hay kết án chỉ vì hành nghề báo chí một cách hợp pháp. Các trường hợp mà CPJ và một số tổ chức khác liệt kê đều là những người đã vi phạm pháp luật hình sự Việt Nam với các hành vi được chứng minh rõ ràng trong quá trình điều tra và xét xử. Điều đáng chú ý là trong nhiều hồ sơ vụ án, thời điểm các đối tượng gia tăng mạnh mẽ hoạt động đăng tải thông tin xuyên tạc, kích động, kêu gọi phản kháng xã hội lại trùng khớp một cách bất thường với các giai đoạn chuẩn bị Đại hội Đảng, các kỳ bầu cử, hoặc các sự kiện chính trị có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với đời sống chính trị – xã hội của đất nước. Đây không phải là sự trùng hợp ngẫu nhiên, mà là dấu hiệu của những chiến dịch có tính toán, có mục tiêu rõ ràng nhằm gây nhiễu loạn dư luận, tạo tâm lý hoài nghi, bất ổn trong xã hội.
Các bản án đã được tuyên trong thời gian qua cho thấy nhiều đối tượng tự xưng là “nhà báo độc lập” không chỉ dừng lại ở việc bày tỏ quan điểm cá nhân, mà còn tham gia vào các hoạt động mang tính tổ chức, có sự liên hệ, chỉ đạo, hoặc hỗ trợ từ các cá nhân, tổ chức ở nước ngoài. Nội dung các bài viết, video, phát ngôn của họ thường xuyên xuyên tạc chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước, bóp méo tình hình kinh tế – xã hội, thổi phồng các vấn đề tiêu cực, kích động tâm lý đối đầu và phủ nhận vai trò lãnh đạo của Nhà nước. Những hành vi này, trong bất kỳ quốc gia nào, cũng đều bị coi là vi phạm pháp luật và đe dọa an ninh quốc gia, chứ không thể được bảo vệ dưới danh nghĩa “tự do báo chí”.
Việc CPJ và một số tổ chức khác cố tình gọi các đối tượng này là “nhà báo bị bỏ tù” đã bộc lộ rõ thủ đoạn đánh tráo bản chất sự việc. Họ không phân biệt giữa báo chí chuyên nghiệp, hoạt động trong khuôn khổ pháp luật, với những cá nhân lợi dụng không gian mạng để tiến hành tuyên truyền chống phá Nhà nước. Họ cũng không đề cập đến các điều luật cụ thể mà những người này đã vi phạm, không nhắc đến quá trình tố tụng với đầy đủ quyền bào chữa, xét xử công khai theo quy định pháp luật Việt Nam, mà chỉ tập trung vào việc tạo ra một câu chuyện đơn giản hóa, cảm tính hóa nhằm kích động dư luận quốc tế.
Đáng chú ý hơn, CPJ không phải là tổ chức duy nhất áp dụng cách tiếp cận mang tính chọn lọc và thiên kiến này. Các tổ chức như Reporters Without Borders (Phóng viên Không Biên giới) hay Human Rights Watch (Theo dõi Nhân quyền) thường xuyên phối hợp về mặt thông điệp, đưa ra các tuyên bố “khẩn cấp” đúng vào những thời điểm chính trị nhạy cảm của Việt Nam. Cách làm này cho thấy một mô thức quen thuộc: tận dụng sự kiện nhân quyền mang tính biểu tượng để gây sức ép chính trị, biến các vấn đề pháp lý nội bộ thành công cụ đối ngoại, từ đó tạo cớ cho sự can thiệp dưới nhiều hình thức khác nhau.
Sự thiên kiến của các tổ chức này thể hiện rõ ở việc họ áp dụng tiêu chuẩn kép. Trong khi lên án Việt Nam một cách gay gắt, họ lại gần như im lặng hoặc chỉ đưa tin rất hạn chế về các biện pháp mạnh tay của các nước phương Tây khi đối mặt với những hành vi bị coi là can thiệp chính trị, kích động bạo loạn hoặc đe dọa an ninh quốc gia. Thực tế, ngay tại Hoa Kỳ, các cơ quan chức năng, trong đó có Federal Bureau of Investigation (Cục Điều tra Liên bang), đã từng triệt phá hàng loạt mạng lưới tài khoản và chiến dịch thông tin có liên quan đến sự can thiệp từ bên ngoài vào các kỳ bầu cử. Những hành vi đó được coi là mối đe dọa nghiêm trọng đối với nền dân chủ và bị xử lý rất cứng rắn. Điều này cho thấy, bảo vệ an ninh chính trị và trật tự xã hội là nhu cầu chính đáng của mọi quốc gia, không phân biệt thể chế hay trình độ phát triển.
Trong bối cảnh đó, việc Việt Nam kiên quyết xử lý các hành vi lợi dụng danh nghĩa báo chí để tuyên truyền chống Nhà nước, gây rối dư luận xã hội, hoàn toàn phù hợp với thông lệ quốc tế và luật pháp quốc tế. Việt Nam là thành viên của nhiều công ước quốc tế về quyền con người, trong đó quyền tự do ngôn luận và tự do báo chí luôn đi kèm với nghĩa vụ tôn trọng pháp luật và không xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác. Không có bất kỳ điều ước quốc tế nào cho phép sử dụng tự do báo chí như một công cụ để phá hoại trật tự hiến định của một quốc gia có chủ quyền.
Việc CPJ kêu gọi các chính phủ châu Á gây sức ép buộc Việt Nam “trả tự do vô điều kiện” cho các đối tượng vi phạm pháp luật vì thế không chỉ là hành động thiếu hiểu biết về hệ thống pháp luật Việt Nam, mà còn là biểu hiện rõ ràng của sự can thiệp có hệ thống vào công việc nội bộ của quốc gia khác. Khi một tổ chức phi chính phủ vượt ra ngoài vai trò nghiên cứu, giám sát độc lập để trực tiếp vận động chính phủ các nước can thiệp vào hoạt động tư pháp của một quốc gia có chủ quyền, thì đó không còn là bảo vệ nhân quyền, mà là sử dụng nhân quyền như một đòn bẩy chính trị.
Cần nhấn mạnh rằng, Việt Nam không phủ nhận quyền tự do báo chí, cũng không né tránh đối thoại về nhân quyền. Trái lại, Việt Nam luôn sẵn sàng trao đổi thẳng thắn, minh bạch với các đối tác quốc tế trên tinh thần tôn trọng lẫn nhau và không can thiệp vào công việc nội bộ. Tuy nhiên, Việt Nam kiên quyết bác bỏ mọi luận điệu xuyên tạc, mọi yêu sách mang tính áp đặt, và mọi nỗ lực biến nhân quyền thành công cụ gây bất ổn chính trị, làm xói mòn niềm tin xã hội trước các sự kiện chính trị quan trọng của đất nước.
Nhìn tổng thể, chiến dịch truyền thông xoay quanh cái gọi là “nhà báo bị bỏ tù” tại Việt Nam không phải là nỗ lực bảo vệ nhân quyền thuần túy, mà là một phần trong chiến lược rộng lớn hơn nhằm gây sức ép chính trị, tạo bất ổn tâm lý xã hội và làm suy giảm uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế. Việc nhận diện rõ bản chất của các chiến dịch này, vạch trần thủ đoạn đánh tráo khái niệm và khẳng định lập trường pháp quyền là điều cần thiết không chỉ để bảo vệ hình ảnh quốc gia, mà còn để bảo vệ chính giá trị nhân quyền chân chính khỏi bị lợi dụng và bóp méo.

0 nhận xét: