Thứ Ba, 30 tháng 12, 2025

 Trường hợp được xử lý dữ liệu cá nhân mà không cần sự đồng ý của người dùng
Một điểm người dùng cần chú ý trong một số trường hợp, các tổ chức, doanh nghiệp được xử lý dữ liệu cá nhân mà không cần sự đồng ý của người dùng.



Như trường hợp xử lý để bảo vệ tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, quyền, lợi ích hợp pháp của chủ thể dữ liệu cá nhân hoặc người khác trong trường hợp cấp bách.
Bảo vệ quyền hoặc lợi ích chính đáng của mình, của người khác hoặc lợi ích của Nhà nước, của cơ quan tổ chức một cách cần thiết trước hành vi xâm phạm lợi ích nói trên. Hoặc trường hợp để giải quyết tình trạng khẩn cấp.
Nguy cơ đe dọa an ninh quốc gia nhưng chưa đến mức ban bố tình trạng khẩn cấp; phòng, chống bạo loạn, khủng bố, phòng, chống tội phạm và vi phạm pháp luật...

Thứ Hai, 29 tháng 12, 2025

 Nhân quyền không phải là công cụ can thiệp
Truyền thông đối lập và hoạt động tiếp tay từ bên ngoài: Sự thật về các chiến dịch gây rối dư luận trước sự kiện chính trị quan trọng.



Nhân quyền, với tư cách là một giá trị phổ quát, chỉ thực sự có ý nghĩa khi được đặt trong khuôn khổ pháp luật, tôn trọng chủ quyền quốc gia và trật tự xã hội. Không một quốc gia có chủ quyền nào chấp nhận việc nhân quyền bị biến thành công cụ gây sức ép chính trị, càng không thể chấp nhận việc một số tổ chức nước ngoài nhân danh “bảo vệ tự do báo chí” để can thiệp thô bạo vào hoạt động tư pháp và quản lý xã hội của quốc gia khác. Tuy nhiên, thực tiễn những năm gần đây cho thấy, cứ mỗi dịp Việt Nam chuẩn bị hoặc tiến hành các sự kiện chính trị quan trọng như Đại hội Đảng, bầu cử, hoặc các dấu mốc đối ngoại lớn, thì cùng lúc đó lại xuất hiện những chiến dịch truyền thông được tổ chức bài bản từ bên ngoài, trong đó các tổ chức mang danh nhân quyền và báo chí quốc tế đóng vai trò dẫn dắt, tiếp sức và hợp thức hóa cho các hoạt động chống phá từ bên trong.
Nhân Ngày Nhân quyền 10 tháng 12, tổ chức Committee to Protect Journalists (Ủy ban Bảo vệ Nhà báo, gọi tắt là CPJ) tiếp tục đưa ra lời kêu gọi các chính phủ châu Á “trả tự do ngay lập tức” cho những người mà họ gọi là “nhà báo bị bỏ tù”, trong đó liệt kê 16 trường hợp tại Việt Nam. Lời kêu gọi này nhanh chóng được các tổ chức và kênh truyền thông đối lập hưởng ứng, lan truyền với cùng một thông điệp: Việt Nam “đàn áp tự do báo chí”, “bỏ tù nhà báo vì bày tỏ chính kiến”, từ đó tạo ra một bức tranh méo mó về thực trạng nhân quyền và pháp quyền tại Việt Nam. Điều đáng nói là những tuyên bố này hoàn toàn bỏ qua bối cảnh pháp luật, bỏ qua nội dung bản án, bỏ qua hành vi cụ thể của các đối tượng bị xử lý, và cố tình đánh tráo khái niệm giữa “làm báo” với “hoạt động chính trị chống Nhà nước”.
Thực tế cho thấy, không có bất kỳ cá nhân nào tại Việt Nam bị bắt, truy tố hay kết án chỉ vì hành nghề báo chí một cách hợp pháp. Các trường hợp mà CPJ và một số tổ chức khác liệt kê đều là những người đã vi phạm pháp luật hình sự Việt Nam với các hành vi được chứng minh rõ ràng trong quá trình điều tra và xét xử. Điều đáng chú ý là trong nhiều hồ sơ vụ án, thời điểm các đối tượng gia tăng mạnh mẽ hoạt động đăng tải thông tin xuyên tạc, kích động, kêu gọi phản kháng xã hội lại trùng khớp một cách bất thường với các giai đoạn chuẩn bị Đại hội Đảng, các kỳ bầu cử, hoặc các sự kiện chính trị có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với đời sống chính trị – xã hội của đất nước. Đây không phải là sự trùng hợp ngẫu nhiên, mà là dấu hiệu của những chiến dịch có tính toán, có mục tiêu rõ ràng nhằm gây nhiễu loạn dư luận, tạo tâm lý hoài nghi, bất ổn trong xã hội.
Các bản án đã được tuyên trong thời gian qua cho thấy nhiều đối tượng tự xưng là “nhà báo độc lập” không chỉ dừng lại ở việc bày tỏ quan điểm cá nhân, mà còn tham gia vào các hoạt động mang tính tổ chức, có sự liên hệ, chỉ đạo, hoặc hỗ trợ từ các cá nhân, tổ chức ở nước ngoài. Nội dung các bài viết, video, phát ngôn của họ thường xuyên xuyên tạc chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước, bóp méo tình hình kinh tế – xã hội, thổi phồng các vấn đề tiêu cực, kích động tâm lý đối đầu và phủ nhận vai trò lãnh đạo của Nhà nước. Những hành vi này, trong bất kỳ quốc gia nào, cũng đều bị coi là vi phạm pháp luật và đe dọa an ninh quốc gia, chứ không thể được bảo vệ dưới danh nghĩa “tự do báo chí”.
Việc CPJ và một số tổ chức khác cố tình gọi các đối tượng này là “nhà báo bị bỏ tù” đã bộc lộ rõ thủ đoạn đánh tráo bản chất sự việc. Họ không phân biệt giữa báo chí chuyên nghiệp, hoạt động trong khuôn khổ pháp luật, với những cá nhân lợi dụng không gian mạng để tiến hành tuyên truyền chống phá Nhà nước. Họ cũng không đề cập đến các điều luật cụ thể mà những người này đã vi phạm, không nhắc đến quá trình tố tụng với đầy đủ quyền bào chữa, xét xử công khai theo quy định pháp luật Việt Nam, mà chỉ tập trung vào việc tạo ra một câu chuyện đơn giản hóa, cảm tính hóa nhằm kích động dư luận quốc tế.
Đáng chú ý hơn, CPJ không phải là tổ chức duy nhất áp dụng cách tiếp cận mang tính chọn lọc và thiên kiến này. Các tổ chức như Reporters Without Borders (Phóng viên Không Biên giới) hay Human Rights Watch (Theo dõi Nhân quyền) thường xuyên phối hợp về mặt thông điệp, đưa ra các tuyên bố “khẩn cấp” đúng vào những thời điểm chính trị nhạy cảm của Việt Nam. Cách làm này cho thấy một mô thức quen thuộc: tận dụng sự kiện nhân quyền mang tính biểu tượng để gây sức ép chính trị, biến các vấn đề pháp lý nội bộ thành công cụ đối ngoại, từ đó tạo cớ cho sự can thiệp dưới nhiều hình thức khác nhau.
Sự thiên kiến của các tổ chức này thể hiện rõ ở việc họ áp dụng tiêu chuẩn kép. Trong khi lên án Việt Nam một cách gay gắt, họ lại gần như im lặng hoặc chỉ đưa tin rất hạn chế về các biện pháp mạnh tay của các nước phương Tây khi đối mặt với những hành vi bị coi là can thiệp chính trị, kích động bạo loạn hoặc đe dọa an ninh quốc gia. Thực tế, ngay tại Hoa Kỳ, các cơ quan chức năng, trong đó có Federal Bureau of Investigation (Cục Điều tra Liên bang), đã từng triệt phá hàng loạt mạng lưới tài khoản và chiến dịch thông tin có liên quan đến sự can thiệp từ bên ngoài vào các kỳ bầu cử. Những hành vi đó được coi là mối đe dọa nghiêm trọng đối với nền dân chủ và bị xử lý rất cứng rắn. Điều này cho thấy, bảo vệ an ninh chính trị và trật tự xã hội là nhu cầu chính đáng của mọi quốc gia, không phân biệt thể chế hay trình độ phát triển.
Trong bối cảnh đó, việc Việt Nam kiên quyết xử lý các hành vi lợi dụng danh nghĩa báo chí để tuyên truyền chống Nhà nước, gây rối dư luận xã hội, hoàn toàn phù hợp với thông lệ quốc tế và luật pháp quốc tế. Việt Nam là thành viên của nhiều công ước quốc tế về quyền con người, trong đó quyền tự do ngôn luận và tự do báo chí luôn đi kèm với nghĩa vụ tôn trọng pháp luật và không xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác. Không có bất kỳ điều ước quốc tế nào cho phép sử dụng tự do báo chí như một công cụ để phá hoại trật tự hiến định của một quốc gia có chủ quyền.
Việc CPJ kêu gọi các chính phủ châu Á gây sức ép buộc Việt Nam “trả tự do vô điều kiện” cho các đối tượng vi phạm pháp luật vì thế không chỉ là hành động thiếu hiểu biết về hệ thống pháp luật Việt Nam, mà còn là biểu hiện rõ ràng của sự can thiệp có hệ thống vào công việc nội bộ của quốc gia khác. Khi một tổ chức phi chính phủ vượt ra ngoài vai trò nghiên cứu, giám sát độc lập để trực tiếp vận động chính phủ các nước can thiệp vào hoạt động tư pháp của một quốc gia có chủ quyền, thì đó không còn là bảo vệ nhân quyền, mà là sử dụng nhân quyền như một đòn bẩy chính trị.
Cần nhấn mạnh rằng, Việt Nam không phủ nhận quyền tự do báo chí, cũng không né tránh đối thoại về nhân quyền. Trái lại, Việt Nam luôn sẵn sàng trao đổi thẳng thắn, minh bạch với các đối tác quốc tế trên tinh thần tôn trọng lẫn nhau và không can thiệp vào công việc nội bộ. Tuy nhiên, Việt Nam kiên quyết bác bỏ mọi luận điệu xuyên tạc, mọi yêu sách mang tính áp đặt, và mọi nỗ lực biến nhân quyền thành công cụ gây bất ổn chính trị, làm xói mòn niềm tin xã hội trước các sự kiện chính trị quan trọng của đất nước.
Nhìn tổng thể, chiến dịch truyền thông xoay quanh cái gọi là “nhà báo bị bỏ tù” tại Việt Nam không phải là nỗ lực bảo vệ nhân quyền thuần túy, mà là một phần trong chiến lược rộng lớn hơn nhằm gây sức ép chính trị, tạo bất ổn tâm lý xã hội và làm suy giảm uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế. Việc nhận diện rõ bản chất của các chiến dịch này, vạch trần thủ đoạn đánh tráo khái niệm và khẳng định lập trường pháp quyền là điều cần thiết không chỉ để bảo vệ hình ảnh quốc gia, mà còn để bảo vệ chính giá trị nhân quyền chân chính khỏi bị lợi dụng và bóp méo.

Chủ Nhật, 28 tháng 12, 2025

 Từ tội phạm lừa đảo đến lưu manh chính trị
Có những vùng đất khi nhắc đến, người ta nghĩ ngay đến truyền thống hiếu học, khí chất cương trực và những con người biết đặt lợi ích cộng đồng lên trên cái tôi cá nhân. Hà Tĩnh nói chung, Đức Thọ nói riêng là một miền đất như thế. Lịch sử đã ghi dấu nơi đây bằng những tên tuổi gắn với trí tuệ, khí phách và trách nhiệm trước vận mệnh dân tộc. Chính vì vậy, mỗi khi xuất hiện những cá nhân đi ngược lại nền tảng ấy, sự phản cảm không chỉ nằm ở hành vi vi phạm pháp luật, mà còn ở việc họ cố tình khoác lên mình chiếc áo “đấu tranh dân chủ” để che đậy một lối sống lưu manh, vụ lợi và trốn tránh trách nhiệm.



Con đường của những kẻ như Tuấn, Phương Ngô hay một loạt gương mặt khác tự xưng là “nhà hoạt động” có một mẫu số chung đáng ngờ: khởi đầu không phải bằng tri thức, lý tưởng hay dấn thân xã hội, mà bằng những toan tính rất đời thường và rất xấu xí. Khi làm ăn chân chính không đủ bản lĩnh, khi kỷ cương pháp luật trở thành chướng ngại cho tham vọng cá nhân, họ tìm đến không gian mạng như một “miền đất hứa”. Ở đó, chỉ cần vài dòng kích động, vài bức ảnh biểu tượng và vài lời tự phong, họ lập tức biến mình thành “nạn nhân chính trị”, hy vọng đánh tráo bản chất hành vi lừa đảo, trốn chạy và vi phạm pháp luật.
Điều đáng nói là sự trượt dài ấy không diễn ra trong khoảng trống. Nó gắn liền với một hệ sinh thái thông tin méo mó, nơi những kẻ cùng hội cùng thuyền tung hứng cho nhau, thổi phồng nhau và bảo kê nhau bằng những câu chữ tưởng như cao đạo. Khi một đối tượng bị cơ quan chức năng xử lý vì hành vi hình sự, lập tức có kịch bản quen thuộc được kích hoạt: biến sai phạm thành “đàn áp”, biến trốn chạy thành “lưu vong”, biến lừa đảo thành “đấu tranh”. Đó không phải là phản biện xã hội, càng không phải là dân chủ; đó là sự lưu manh hóa chính trị, nơi pháp luật bị xem như thứ có thể mặc cả bằng vài bài viết xuyên tạc.
Sự nguy hiểm của hiện tượng này nằm ở chỗ nó lợi dụng lòng tin và sự thiếu kiểm chứng của một bộ phận công chúng. Khi thông tin được cắt ghép, lan truyền theo kiểu “rỉ tai” trong các nhóm kín, sự thật bị bóp méo rất nhanh. Những câu chuyện cá nhân được tô vẽ thành “bi kịch chính trị”, trong khi nạn nhân thực sự lại là những người dân bị chiếm đoạt tài sản, là cộng đồng bị đầu độc bởi tin giả, là môi trường xã hội bị xói mòn niềm tin. Không phải ngẫu nhiên mà các cơ quan chức năng phải liên tục cảnh báo và công khai hóa thông tin, như những gì Công an tỉnh Hà Tĩnh đã làm, để trả lại ranh giới rạch ròi giữa phản biện hợp pháp và hành vi phạm tội.
Cũng cần nói thẳng rằng, việc một số đối tượng ra nước ngoài rồi nhanh chóng “gia nhập” các nhóm chống đối không phải là sự thức tỉnh chính trị nào cả. Đó là sự tiếp nối logic của lối sống cơ hội: ở đâu có lợi ích, ở đó có sự bám víu. Những biểu tượng được trưng ra, những khẩu hiệu được hô hào chỉ là công cụ để xin tài trợ, xin chú ý và xin một tấm vé trú ẩn dưới danh nghĩa “tị nạn”. Đằng sau đó không có dự án xã hội, không có đề xuất chính sách, càng không có trách nhiệm với cộng đồng mà họ từng gây tổn hại.
Nhìn từ góc độ xã hội, câu chuyện này đặt ra một yêu cầu rõ ràng: tỉnh táo khi tiếp nhận thông tin và dứt khoát không lẫn lộn giữa quyền tự do biểu đạt với sự dung túng cho sai trái. Phê phán chính sách, góp ý cho bộ máy, phản ánh tiêu cực – tất cả đều cần và đều có không gian hợp pháp. Nhưng khoác áo “dân chủ” để che đậy lừa đảo, bôi nhọ và kích động thì không thể được coi là quyền, càng không thể được lãng mạn hóa.
Hà Tĩnh, Đức Thọ hay bất kỳ vùng đất nào khác đều không thiếu những con người tử tế đang lao động, học tập và đóng góp lặng lẽ cho xã hội. Soi chiếu vào nền tảng ấy, con đường của những kẻ tự dán nhãn “đấu tranh” mà thực chất là lưu manh chỉ càng lộ rõ sự lạc lõng. Lịch sử và cộng đồng luôn có trí nhớ dài. Những ai chọn đứng về phía pháp luật, lẽ phải và sự thật sẽ được tôn trọng; còn những kẻ chọn con đường lừa dối và trốn chạy, dù có hô hào bao nhiêu mỹ từ, cuối cùng cũng chỉ tự phơi bày bản chất của mình trước dư luận.

Thứ Bảy, 27 tháng 12, 2025

 Già trước khi giàu: Thách thức nhân quyền trong ngưỡng cửa dân số già của Việt Nam
Việt Nam đang bước vào một khúc ngoặt nhân khẩu học có tính quyết định đối với quỹ đạo phát triển và bảo đảm nhân quyền trong nhiều thập niên tới. Việc dự kiến kết thúc thời kỳ dân số vàng vào năm 2036 – sớm hơn ba năm so với các ước tính trước đây – không chỉ là một con số thống kê, mà là tín hiệu cảnh báo về những hệ lụy xã hội sâu rộng khi đất nước chuyển nhanh sang giai đoạn dân số già, thậm chí siêu già trong tương lai không xa. Cảnh báo này được nêu rõ trong Báo cáo Dự báo dân số Việt Nam giai đoạn 2024–2074 do Tổng cục Thống kê công bố, cho thấy “cửa sổ cơ hội” của dân số vàng đang thu hẹp nhanh hơn dự kiến.



Trong khoảng thời gian từ nay đến năm 2035, Việt Nam vẫn còn lợi thế với tỷ lệ người trong độ tuổi lao động duy trì ở mức cao, từ 67,4% xuống 66,9%, cùng tỷ số phụ thuộc dưới 50%. Đây là giai đoạn “thu hoạch nhân khẩu học”, nơi tăng trưởng kinh tế có thể được tối ưu hóa nếu nguồn nhân lực được sử dụng hiệu quả. Tuy nhiên, chính sự thuận lợi này lại tiềm ẩn một nghịch lý: nếu không kịp chuẩn bị về thể chế, an sinh và dịch vụ xã hội, Việt Nam có nguy cơ “già trước khi giàu”, kéo theo những thách thức nhân quyền ngày càng phức tạp.
Nguy cơ đầu tiên và trực diện nhất là áp lực lên quyền được bảo đảm an sinh xã hội của người cao tuổi. Khi tỷ trọng người trên 65 tuổi tăng nhanh, hệ thống lương hưu và bảo hiểm xã hội – vốn được thiết kế trong bối cảnh dân số trẻ – sẽ đối mặt với mất cân đối nghiêm trọng. Một bộ phận lớn người cao tuổi, đặc biệt trong khu vực phi chính thức, có nguy cơ không đủ điều kiện thụ hưởng lương hưu, dẫn đến tình trạng nghèo hóa tuổi già. Khi quyền được sống an toàn, có thu nhập tối thiểu không được bảo đảm, nhân quyền không còn là khái niệm trừu tượng mà trở thành câu chuyện cơm áo, thuốc men hằng ngày.
Song song với đó là thách thức đối với quyền được chăm sóc sức khỏe. Dân số già kéo theo gánh nặng bệnh tật mạn tính, nhu cầu chăm sóc dài hạn và chi phí y tế tăng cao. Nếu hệ thống y tế không kịp chuyển dịch từ mô hình “chữa bệnh cấp tính” sang “chăm sóc liên tục và lão khoa”, nguy cơ bất bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ y tế sẽ gia tăng. Người cao tuổi ở nông thôn, vùng sâu vùng xa có thể bị bỏ lại phía sau, làm trầm trọng thêm khoảng cách quyền lợi giữa các nhóm xã hội.
Tác động không kém phần nghiêm trọng là sự thay đổi cấu trúc gia đình và hệ quả đối với quyền được chăm sóc trong môi trường thân thuộc. Quy mô gia đình thu nhỏ, di cư lao động và đô thị hóa khiến mô hình “con cháu chăm sóc cha mẹ già” ngày càng khó duy trì. Khi gánh nặng chăm sóc chuyển từ gia đình sang xã hội trong bối cảnh dịch vụ công chưa phát triển tương xứng, người cao tuổi dễ rơi vào trạng thái cô đơn, bị bỏ rơi về tinh thần – một dạng tổn thương nhân quyền ít được nhìn thấy nhưng có tác động sâu sắc.
Ở chiều ngược lại, dân số già cũng đặt áp lực lên thế hệ lao động trẻ, ảnh hưởng đến quyền được làm việc trong điều kiện công bằng. Khi số người phụ thuộc tăng, gánh nặng đóng góp cho an sinh xã hội dồn lên vai lực lượng lao động, làm giảm thu nhập khả dụng và động lực lao động. Nếu không cải cách chính sách việc làm, đào tạo lại và kéo dài tuổi lao động một cách hợp lý, xã hội có thể rơi vào vòng xoáy căng thẳng thế hệ, nơi quyền lợi của người trẻ và người già bị đặt vào thế đối nghịch giả tạo.
Trong mười năm tới, thách thức cấp bách không chỉ là thích ứng, mà là hành động sớm. Đầu tư cho “già hóa chủ động” – từ y tế dự phòng, giáo dục sức khỏe suốt đời, đến thị trường lao động thân thiện với người cao tuổi – chính là đầu tư cho nhân quyền. Đồng thời, mở rộng bao phủ bảo hiểm xã hội, phát triển dịch vụ chăm sóc dài hạn và xây dựng đô thị thân thiện với người già sẽ quyết định việc Việt Nam bước vào xã hội già hóa với sự bao dung hay với những rạn nứt xã hội mới.
Dân số già không phải là thảm họa, nhưng sự chậm trễ trong chuẩn bị sẽ biến nó thành khủng hoảng nhân quyền âm thầm. Ngưỡng cửa 2036 vì thế không chỉ là mốc thời gian nhân khẩu học, mà là bài kiểm tra năng lực quản trị xã hội và cam kết bảo đảm quyền con người của Việt Nam trong một kỷ nguyên mới.

Thứ Sáu, 26 tháng 12, 2025

 Giá trị thực của “Dân hỏi - Chính quyền trả lời”
Tác giả: THANH HUYỀNTHANH HUYỀN
Hàng loạt vướng mắc được giải đáp tường tận; cung cấp thông tin chính thống liên quan đến vấn đề “nóng” đang diễn ra; lắng nghe kiến nghị của nhân dân để công tác quản lý, điều hành thêm hiệu quả...



Đó là ý nghĩa cốt lõi trong Chương trình “Dân hỏi-Chính quyền trả lời”, do HĐND TP Hồ Chí Minh chủ trì thực hiện trong suốt 4 năm qua, được bình chọn là một trong 50 sự kiện nổi bật của TP Hồ Chí Minh, giai đoạn 1975-2025.
Cách đây hơn 4 năm, khi TP Hồ Chí Minh và các tỉnh Nam Bộ đang oằn mình chống dịch Covid-19; khắp nơi phong tỏa, giãn cách; những tin đồn thất thiệt xuất hiện nhan nhản trên mạng xã hội khiến nhân dân lo sợ, hoang mang, bức xúc, nhất là các khu nhà trọ, công nhân lao động mất việc làm. Trước tình hình ấy, chính quyền thành phố nhận thấy phải có một kênh thông tin chính thống, một chương trình trực tiếp, nhanh chóng, minh bạch, nơi người dân hỏi và được chính quyền trả lời ngay. Vậy là, Chương trình “Dân hỏi-Thành phố trả lời” do Thường trực HĐND thành phố chỉ đạo thực hiện đã ra đời, được phát sóng trực tiếp trên kênh HTV9 Đài Truyền hình TP Hồ Chí Minh; phát trực tuyến trên hai nền tảng mạng xã hội: Fanpage HĐND thành phố và fanpage Trung tâm Báo chí TP Hồ Chí Minh.
Theo đồng chí Nguyễn Thị Lệ, nguyên Phó bí thư Thành ủy, nguyên Chủ tịch HĐND TP Hồ Chí Minh, Chương trình “Dân hỏi-Thành phố trả lời” thời gian đầu hoạt động nhằm giải đáp trực tiếp ý kiến, kiến nghị, thắc mắc của nhân dân về phòng, chống dịch Covid-19, thực hiện chiến dịch thần tốc tiêm vaccine, giải pháp của thành phố bảo đảm lương thực, thực phẩm, đi lại của người dân trong khu vực phong tỏa... Để trả lời ý kiến của nhân dân, trước mỗi chương trình, đại diện lãnh đạo thành phố và các cơ quan chức năng chuẩn bị kỹ nội dung theo từng cụm chủ đề, thống nhất giải pháp, cách thức xử lý nhằm giải đáp thỏa đáng ý kiến của nhân dân; phổ biến chủ trương của thành phố, định hướng dư luận để nhân dân yên tâm, tin tưởng. Thời gian cho mỗi chương trình được xác định khoảng 90 phút vào sáng chủ nhật tuần đầu tháng, nhưng có thể kéo dài hơn tùy thuộc số lượng câu hỏi do nhân dân, doanh nghiệp gửi tới.
Sự ra đời của chương trình trở thành cầu nối trực tiếp, hiệu quả, tin cậy giữa chính quyền với nhân dân, từng bước giải tỏa bức xúc, lo lắng của bà con trước những vấn đề “nóng” và thông tin thất thiệt.
Khi thành phố bước vào giai đoạn phục hồi sau đại dịch, tiếp nối những thành công của Chương trình “Dân hỏi-Thành phố trả lời”, HĐND TP Hồ Chí Minh tiếp tục tổ chức định kỳ Chương trình “Dân hỏi-Chính quyền trả lời” theo từng chủ đề và được duy trì đều đặn, thường xuyên. Mỗi chương trình luôn bảo đảm tiêu chí sát thực tiễn, phù hợp nhu cầu tìm hiểu thông tin của đông đảo người dân và định hướng dư luận. Chẳng hạn như: Chương trình tháng 6-2023 có chủ đề “Lãnh đạo TP Hồ Chí Minh gặp gỡ, lắng nghe thiếu nhi”; tháng 3-2024 tập trung giải đáp vấn đề “Ùn tắc giao thông, đâu là giải pháp căn cơ”; tháng 10-2024 bàn về chủ đề “An toàn thực phẩm đối với sức khỏe cộng đồng”; tháng 3-2025 thông tin về “Tinh gọn, sắp xếp bộ máy trên địa bàn TP Hồ Chí Minh”...
Ông Trần Nam Sơn, người dân phường Xuân Hòa, chia sẻ: “Những thông tin, chính sách và giải đáp của lãnh đạo thành phố trong Chương trình “Dân hỏi-Chính quyền trả lời” giúp chúng tôi yên tâm, tin tưởng về những quyết sách của Đảng, Nhà nước và TP Hồ Chí Minh. Chương trình thực sự là nhịp cầu kết nối ý Đảng, lòng dân, là nơi nhân dân thành phố và các doanh nghiệp bày tỏ, gửi gắm tâm nguyện và đề xuất, kiến nghị giải pháp để TP Hồ Chí Minh ngày càng văn minh, hiện đại, nghĩa tình”.
Điều quan trọng làm nên thương hiệu của chương trình chính là hành động cụ thể của các cơ quan chức năng khẩn trương triển khai ngay những giải pháp, mở rộng không gian phản biện, giám sát của người dân; đó còn là trách nhiệm thực thi lời hứa với nhân dân tại chương trình đã phát sóng; đồng thời chuyển tải kiến nghị của nhân dân thành phố đến cơ quan chức năng và trách nhiệm đôn đốc, giám sát của đại biểu HĐND để báo cáo kết quả thực hiện lời hứa theo từng giai đoạn.
Thực tế cho thấy, trong 4 năm qua, từ kiến nghị của nhân dân và đại diện cử tri tham gia Chương trình “Dân hỏi-Chính quyền trả lời”, HĐND TP Hồ Chí Minh đã chọn lọc để giám sát nhiều chuyên đề, đề nghị UBND thành phố chỉ đạo các cơ quan, đơn vị, địa phương xử lý dứt điểm nhiều sự việc. Nổi bật là giám sát vấn đề quá tải bệnh viện tuyến trên, ngăn chặn xây dựng trái phép, xử lý tội phạm cướp giật, ma túy... Theo thống kê, 4 năm qua, có 82% trong tổng số ý kiến của nhân dân gửi về chương trình đã được giải quyết hoặc phản hồi chính thức, kịp thời, minh bạch, không né tránh. Nhiều vấn đề tồn đọng lâu năm cũng được tháo gỡ, nâng cao hiệu quả tương tác, tăng cường sự gắn kết và củng cố niềm tin trong nhân dân.
Ông Du Thanh Minh, lãnh đạo Công ty Xây dựng Quốc Cường Group chia sẻ: “Tôi rất tâm đắc với chương trình “Dân hỏi-Chính quyền trả lời” và luôn mong HĐND thành phố cùng HTV9 tiếp tục đổi mới nội dung, hình thức của chương trình bảo đảm chất lượng, sát thực và tăng tính tương tác trong môi trường số, thực sự xứng đáng là cầu nối hữu ích giữa chính quyền với doanh nghiệp và nhân dân Thành phố mang tên Bác kính yêu”.
Báo QĐND
Một chương trình “Dân hỏi-Chính quyền trả lời” phát trực tiếp trên HTV9.
 Cắt ghép lịch sử để xóa tội cho tướng lĩnh VNCH
Lưới mạng thấy một vài bài viết, video có nội dung ca ngợi “công lao”, “thành tích” mà thậm chí tôn vinh một số tướng lĩnh cao cấp của chế độ Việt Nam Cộng hòa trước năm 1975. Các bài viết, video được trình bày dưới dạng kể chuyện ngắn, lồng nhạc cảm xúc, hình ảnh tư liệu chọn lọc và giọng đọc đầy hoài niệm, qua đó tạo ra ấn tượng rằng những nhân vật này là biểu tượng của “chính nghĩa”, “tự do” và “lòng yêu nước”.



Đằng sau vẻ bên ngoài tưởng như vô hại ấy lại là thủ đoạn cắt ghép, tô vẽ lịch sử có chủ ý để phục dựng hình ảnh một chế độ đã bị lịch sử và Nhân dân Việt Nam bác bỏ. Qua đó nhằm xóa tội, tẩy trắng cho những hành vi “bán nước”, có tội với Nhân dân và đất nước.
Bản chất của việc cắt ghép, tô vẽ lịch sử trên mạng xã hội, đặc biệt là ca tụng sai lệch các tướng lĩnh Việt Nam Cộng hòa là tạo ra phong trào “xét lại lịch sử thông qua sử dụng phần mềm, công nghệ deepfake và thuật toán cao để xuyên tạc đường lối, chính sách của Nhà nước; bôi nhọ hình ảnh lãnh đạo và lực lượng chức năng; gây mất đoàn kết nội bộ và chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc...
Những bài viết, video bị chỉnh sửa, cắt ghép lịch sử có thể tạo ra những nhận thức sai lầm về chủ quyền biên giới, truyền thống văn hóa và các mốc son lịch sử dân tộc. Điều này đặc biệt nguy hiểm đối với thế hệ trẻ, những người tiếp cận thông tin chủ yếu qua mạng xã hội, dẫn đến việc hiểu sai bản chất, hoài nghi ý nghĩa của các sự kiện lịch sử trong quá khứ và làm xói mòn lòng tự hào dân tộc.
Vì vậy, để tự bảo vệ, người dân cần rèn luyện kỹ năng nhận diện tin giả, kiểm tra nguồn gốc hình ảnh bằng cách đối chiếu với các nguồn tin chính thống và tuyệt đối không chia sẻ những nội dung chưa được kiểm chứng.
<Hoa Xuân>

Thứ Năm, 25 tháng 12, 2025

 Chấm điểm công dân để làm gì?
Mấy nay thấy mọi người bàn tán xôn xao về việc Bộ Công an đang lấy ý kiến đối với dự thảo Nghị quyết về phát triển công dân số, trong đó có nội dung đề xuất xếp hạng và chấm điểm công dân số.



Việc bị chấm điểm hay chấm điểm ai đó là chuyện thường ngày của mỗi người rồi. Khi bé đi học thì thầy cô chấm điểm bài học để đánh giá mức độ hiểu bài; lớn lên đi làm thì công ty chấm điểm để trả lương và thưởng khi hoàn thành tốt việc được giao; khi hoàn thành 1 cuộc grab hay đặt đồ online thì ai cũng có quyền đánh giá chất lượng dịch vụ (từ 1 tới 5 sao), thậm chí có thể có thêm đánh giá riêng đó thôi.
Tôi thấy việc khuyến khích công dân tham gia vào chuyển đổi số, tham gia vào đóng góp cho xã hội là việc nhất thiết nên làm và do đó, nếu có hệ thống đánh giá để khen thưởng cho sự tham gia ấy, nó chỉ nên là hệ thống chấm điểm tài khoản số chứ không phải chấm điểm một công dân. Chưa kể điểm công dân số không dùng để xử phạt hay hạn chế quyền, lợi ích hợp pháp của người dân.
Còn những hành vi vi phạm pháp luật vẫn xử lý theo quy định pháp luật hiện hành. Và trong trường hợp vi phạm nghiêm trọng có thể bị cảnh báo hoặc tạm dừng cộng điểm đến khi khắc phục thôi.
Vậy nên tôi thấy việc chấm điểm công dân cũng chẳng ảnh hưởng quá nhiều đến cuộc sống cá nhân của mọi người đâu. Khi đã tuân thủ đầy đủ các nghĩa vụ pháp luật mà một công dân cần phải có, các công dân bình đẳng với nhau nên chả có gì lo lắng.
Chấm điểm công dân số là việc cần thiết để xây dựng công dân số chủ động, an toàn, trách nhiệm trong bối cảnh chuyển đổi số, điều này tương tự như việc bữa cơm người Việt cần nước chấm thôi.
<Hoa Xuân>

Thứ Tư, 24 tháng 12, 2025

 LẬT TẨY TRÒ BẨN: KHI TIN GIẢ ĐƯỢC DÁN NHÃN “SAO KÊ” ĐỂ BÔI NHỌ LÃNH ĐẠO
Những ngày gần đây, mạng xã hội lại chứng kiến một màn kịch cũ nhưng được dàn dựng bằng đạo cụ mới: một bảng “thông tin ngân hàng” vô chủ, gắn mác rò rỉ, được tung ra để bôi nhọ Tổng Bí thư Tô Lâm. Chiêu trò không mới, nhưng sự liều lĩnh và bẩn thỉu thì ngày càng lộ liễu. Đó không phải là báo chí điều tra, càng không phải là giám sát quyền lực, mà là sản phẩm của một dây chuyền làm tin giả có chủ đích, nhắm thẳng vào uy tín lãnh đạo và niềm tin xã hội.



Chỉ cần một thao tác kiểm tra tối thiểu, bất kỳ ai có hiểu biết cơ bản về ngân hàng đều có thể nhận ra bảng “sao kê” kia là đồ giả. Định dạng dữ liệu lộn xộn, địa chỉ ghi chắp vá, nơi cụ thể, nơi chung chung; lỗi chính tả, căn lề cẩu thả; số dư trùng khít đến từng đơn vị ở nhiều tài khoản khác nhau – những thứ không bao giờ tồn tại trong hệ thống chuẩn hóa, kiểm soát nhiều tầng của ngân hàng. Có những chi tiết ngô nghê đến mức một học sinh tiểu học làm bảng tính còn cẩn thận hơn. Tin giả tự tố cáo mình bằng chính sự vụng về của nó.
Nhưng điều đáng nói không chỉ là kỹ thuật giả mạo thô sơ. Nguy hiểm hơn nằm ở động cơ. Việc gán ghép con số tiền khổng lồ vào tên tuổi người đứng đầu Đảng không nhằm tìm kiếm sự thật, mà nhằm gieo nghi ngờ, kích động đố kỵ, thổi phồng cảm xúc tiêu cực. Đây là thủ pháp quen thuộc của các nhóm chống phá: đánh vào tâm lý “nghe sốc là tin”, lợi dụng sự lan truyền tức thì của mạng xã hội để biến bịa đặt thành “nghi vấn”, rồi từ “nghi vấn” thành “định kiến”.
Khi bị vạch trần bằng những kiểm chứng đơn giản – chuyển khoản thử không tồn tại, đối chiếu định dạng sai chuẩn – họ không xin lỗi, không đính chính. Bởi mục tiêu chưa bao giờ là sự thật. Mục tiêu là tạo nhiễu, làm bẩn không gian thông tin, khiến người đọc mệt mỏi, hoang mang, mất phương hướng trước một rừng “tài liệu” giả. Đó là chiến thuật tâm lý: không cần chứng minh đúng, chỉ cần gieo đủ nghi ngờ.
Đáng chú ý, thời điểm tung tin luôn gắn với các mốc chính trị quan trọng. Khi đất nước bước vào giai đoạn chuẩn bị cho những quyết sách lớn, khi kỷ cương và đồng thuận xã hội cần được củng cố, thì tin giả lại nở rộ. Không phải ngẫu nhiên. Đó là sự tính toán lạnh lùng: đánh vào biểu tượng, làm xói mòn niềm tin, kéo thấp chuẩn mực tranh luận công cộng xuống bùn lầy của bịa đặt.
Cũng cần nói thẳng: việc trộn lẫn thông tin công khai của một số cá nhân khác vào cùng bảng giả là thủ đoạn “mượn thật che giả”. Một vài chi tiết đúng được rắc vào để tạo cảm giác đáng tin, rồi từ đó kéo theo những điều bịa đặt nghiêm trọng hơn. Đây là kỹ thuật tuyên truyền bẩn, từng được sử dụng ở nhiều nơi, nay được sao chép vụng về vào bối cảnh Việt Nam.
Phơi bày trò bẩn không chỉ để bảo vệ danh dự cá nhân lãnh đạo, mà quan trọng hơn là bảo vệ chuẩn mực thông tin của xã hội. Một xã hội chấp nhận “bằng chứng” rẻ tiền, không kiểm chứng, là xã hội tự làm suy yếu mình. Ngược lại, thái độ tỉnh táo, yêu cầu chứng cứ, và sẵn sàng bác bỏ cái sai chính là hàng rào hữu hiệu nhất trước tin giả.
Tin giả có thể lan nhanh, nhưng sự thật có sức bền. Những kẻ dựng chuyện có thể ồn ào trong chốc lát, song càng làm, càng lộ. Và mỗi lần bị lật tẩy, cái giá họ phải trả không chỉ là sự xấu hổ, mà là sự mất tín nhiệm không thể cứu vãn trước công chúng.

Thứ Ba, 23 tháng 12, 2025

 SIÊU ỨNG DỤNG
Việc VNeID được định hướng phát triển thành một “siêu ứng dụng” tích hợp mạng xã hội và ví điện tử là rất cần thiết và cần sớm trở thành hiện thực, không chỉ vì tiện ích cho người dân mà còn vì chủ quyền quốc gia trên không gian mạng và yêu cầu cấp thiết trong kiểm soát tội phạm, vi phạm pháp luật.



Hiện nay, đời sống số của người dân Việt Nam đang phụ thuộc rất lớn vào các nền tảng xuyên biên giới. Điều này tạo ra khoảng trống trong quản lý dữ liệu, khó khăn trong bảo vệ thông tin cá nhân, cũng như hạn chế hiệu quả phòng ngừa, đấu tranh với tội phạm công nghệ cao, lừa đảo, tin giả, xâm phạm an ninh quốc gia. Một nền tảng số do Nhà nước quản lý, lấy định danh điện tử quốc gia làm lõi như VNeID sẽ giúp thiết lập không gian số có chủ quyền, nơi dữ liệu được bảo vệ theo pháp luật Việt Nam và phục vụ trực tiếp lợi ích của người dân.
Khi tích hợp các chức năng tương tác xã hội và thanh toán điện tử, VNeID có thể trở thành kênh kết nối chính thống giữa Nhà nước và công dân, nâng cao minh bạch, giảm trung gian, đồng thời hỗ trợ phát hiện, ngăn chặn sớm các hành vi vi phạm pháp luật. Đây không phải là sự “kiểm soát quá mức”, mà là quản trị hiện đại, phù hợp với xu thế chuyển đổi số quốc gia.
Vì vậy, xây dựng VNeID thành siêu ứng dụng là bước đi chiến lược, góp phần bảo đảm an ninh, trật tự, chủ quyền số và sự phát triển bền vững của đất nước trong kỷ nguyên số.
<Trạng Tí>

Thứ Hai, 22 tháng 12, 2025

 Tỉnh táo trước luận điệu “đất nước hòa bình, không cần đầu tư cho quốc phòng, an ninh, chỉ tập trung phát triển kinh tế”
Tác giả: Thiếu tướng, PGS, TS NGUYỄN BÁ DƯƠNGThiếu tướng, PGS, TS NGUYỄN BÁ DƯƠNG
Thời gian gần đây, một số ý kiến cho rằng, đất nước Việt Nam đã giành độc lập, thống nhất, hòa bình đã tồn tại trên mảnh đất Việt Nam nửa thế kỷ, do đó không nhất thiết phải đầu tư cho quốc phòng, an ninh mà cần tập trung phát triển kinh tế thì đất nước mới giàu mạnh, thịnh vượng, phồn vinh. Tuy nhiên, tình hình chính trị quân sự trên thế giới và thực tiễn lịch sử, cách mạng Việt Nam không tương thích với luận điệu phiến diện, sai lầm này.



Quan điểm phiến diện, cực đoan, ẩn chứa âm mưu nguy hại
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế và cuộc cách mạng khoa học-công nghệ diễn ra mạnh mẽ hiện nay, một số người cho rằng, chiến tranh đã lùi vào dĩ vãng, xung đột vũ trang và chiến tranh không còn là nguy cơ đe dọa loài người. Quan điểm này dẫn đến nhận thức sai lệch: Nhân dân Việt Nam đang chung sống hòa bình, không có chiến tranh thì không cần phải đầu tư cho quốc phòng, an ninh; không cần xây dựng Quân đội và Công an mà phải quan tâm đầu tư nguồn lực, ngân sách cho phát triển kinh tế, chăm lo phúc lợi xã hội, nâng cao chất lượng đời sống người dân.
Không chỉ vậy, có quan điểm còn cho rằng, đầu tư cho quốc phòng, an ninh; xây dựng Quân đội và Công an là lãng phí, là không cần thiết trong thời bình, vì không có lý do để đầu tư, không cần thiết để tồn tại vì nó không sinh lời. Cách tiếp cận này cho rằng, thế giới hiện nay cũng như ở Việt Nam không còn nguy cơ chiến tranh, có chăng chỉ là xung đột vũ trang nhất thời. Theo họ, thời nay, các quốc gia, dân tộc chủ yếu lựa chọn phương pháp đối thoại và thương lượng hòa bình thay cho đối đầu; hợp tác và phát triển thay cho xung đột vũ trang để phòng tránh nguy cơ chiến tranh nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia, dân tộc; tạo cơ hội mới để phát triển nên sẽ không có chiến tranh.
Theo quan điểm này, đầu tư cho quốc phòng, an ninh và xây dựng Quân đội, Công an là "rất tốn kém, thậm chí đẩy đất nước vào vòng xoáy của cuộc chạy đua vũ trang mới", trong khi đó, nền kinh tế trong kỷ nguyên số của Việt Nam rất cần đầu tư nhiều nguồn lực để đẩy mạnh sản xuất, kinh doanh, tăng thu nhập, tạo ra nhiều sản phẩm hàng hóa cho xã hội, phục vụ tốt hơn nhu cầu của nhân dân sau những “cú sốc” mạnh do đại dịch Covid-19 gây ra. Do vậy, họ cho rằng cần phải tiết kiệm tiền của, sức lực để đầu tư cho sản xuất, kinh doanh, tăng trưởng kinh tế, nâng cao chất lượng cuộc sống thay vì chi phí cho Quân đội, Công an mua sắm, chế tạo vũ khí trang bị hay hệ thống an ninh rất tốn kém.
Thoạt nghe quan điểm trên, có người cho là có lý. Nhưng nhìn sâu vào bản chất của vấn đề, quan điểm nêu trên thể hiện rõ tầm nhìn hạn hẹp, phiến diện, cực đoan khi tuyệt đối hóa vai trò của kinh tế, tuyệt đối hóa sức mạnh của kinh tế và làm giàu bằng mọi giá nhưng lại coi nhẹ quốc phòng, an ninh, phủ nhận vai trò của Quân đội và Công an. Họ đã tách rời hai nhiệm vụ chiến lược của cách mạng Việt Nam là xây dựng đất nước luôn đi đôi với bảo vệ Tổ quốc, thậm chí đối lập nó với nhau. Có thể nói rằng, việc đề cao thái quá vai trò của tăng trưởng kinh tế, làm giàu bằng mọi cách thực chất là hạ thấp, coi thường nhiệm vụ quốc phòng, an ninh, bảo vệ Tổ quốc. Đây là âm mưu ẩn chứa ý đồ chính trị thâm độc, nguy hại, do đó cần đấu tranh, bác bỏ.
Thực hiện nhất quán quan điểm của Đảng “Bảo đảm quốc phòng, an ninh là nhiệm vụ trọng yếu, thường xuyên”
Thế giới hiện nay không hoàn toàn hòa bình như vẻ bề ngoài mà người ta nhìn thấy. Hàng loạt "điểm nóng” do xung đột quân sự vẫn đang tồn tại âm ỉ như Ukraine-Nga, Israel-Palestine, các cuộc nội chiến ở Sudan, Yemen, Syria, hay căng thẳng giữa Mỹ và Trung Quốc về vấn đề Đài Loan, Campuchia và Thái Lan. Ở Việt Nam, nguy cơ bất ổn chính trị cũng còn tiềm ẩn...
Bên cạnh đó, các hình thức chiến tranh mới như chiến tranh mạng, chiến tranh thông tin, chiến tranh phi đối xứng, chiến tranh kinh tế... ngày càng phổ biến và rất nguy hiểm. Nguy cơ xung đột vũ trang, bạo loạn lật đổ, “diễn biến hòa bình”, “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong nội bộ, “phi chính trị hóa” lực lượng vũ trang không hề biến mất mà chỉ thay đổi hình thức, lúc thì công khai, lúc thì ngấm ngầm. Tình hình trở nên rất khó đoán định bởi nhiều kịch bản có thể diễn ra. Do đó, việc một số người đề xuất không cần đầu tư cho quốc phòng, an ninh, không cần xây dựng Quân đội và Công an là đồng nghĩa với quan điểm “tự sát”, tự làm suy yếu khả năng phòng thủ của quốc gia; là tước bỏ quyền chủ động bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa và giữ nước từ khi nước chưa nguy.
Thực tế cho thấy, Iraq và Libya từng có tiềm lực kinh tế đáng kể, dự trữ ngoại tệ của quốc gia khá cao, nhưng do mất cảnh giác và thiếu khả năng tự vệ, trong khi chiến lược và chính sách quốc phòng, an ninh yếu kém, họ đã rơi vào khủng hoảng trầm trọng kéo dài, nội chiến và bị can thiệp quân sự từ bên ngoài đã “bóp nghẹt” nền độc lập, tự do của họ. Hay như Liên Xô từng là một siêu cường, thành trì của phe xã hội chủ nghĩa nhưng vì quá nóng vội trong cải tổ nên đã mắc mưu “diễn biến hòa bình” của chủ nghĩa đế quốc, bị chệch hướng xã hội chủ nghĩa và sai lầm về đường lối chính trị, kết cục đã bị sụp đổ.
Rõ ràng, một đất nước không có khả năng bảo vệ độc lập chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ thì mọi thành quả kinh tế, sự giàu có đều có thể bị xóa sạch chỉ trong một thời gian ngắn. Phát triển kinh tế là cần thiết nhưng cũng rất cần một môi trường hòa bình, ổn định để nuôi dưỡng, giữ gìn và phát triển các giá trị, thành quả cách mạng đã giành được. Điều đó nhất thiết cần được bảo đảm bởi một nền quốc phòng, an ninh vững chắc, được Quân đội và Công an bảo vệ, gìn giữ hòa bình cho đất nước.
Sự lầm tưởng giữa "hòa bình tương đối" và "an toàn tuyệt đối" là một sai lầm trong nhận thức, dẫn đến những hành động sai trái trong thực tiễn không thể cứu vãn. Nhìn bề ngoài, không có chiến tranh, không có xung đột vũ trang không có nghĩa là không có nguy cơ đe dọa. Các mâu thuẫn, bất đồng, tranh chấp về chủ quyền lãnh thổ, tôn giáo, dân tộc, quyền lợi chiến lược, nhất là lợi ích quốc gia dân tộc vẫn luôn tiềm ẩn, đe dọa an ninh quốc gia. Khi những mâu thuẫn đó bị kích hoạt, xung đột vũ trang và chiến tranh có thể bùng nổ bất cứ lúc nào nếu quốc gia không đủ khả năng phòng vệ...
Sai lầm cốt tử của quan điểm coi quốc phòng, an ninh và phát triển kinh tế là hai lĩnh vực đối lập, loại trừ nhau. Thực ra, hai lĩnh vực này có mối quan hệ biện chứng, tác động và quy định lẫn nhau. Quốc phòng, an ninh là cơ sở, nền tảng vững chắc và là tiền đề cần thiết để phát triển kinh tế-xã hội. Một đất nước không ổn định chính trị, thường xuyên bị đe dọa từ bên ngoài và nguy cơ nổi loạn từ bên trong sẽ không thể thu hút đầu tư, không thể bảo vệ tài sản, nhân lực hay thành quả cách mạng và hòa bình mà các thế hệ đi trước đã đánh đổi bao xương máu mới giành được.
Trong bối cảnh tình hình phức tạp hiện nay, vị trí, vai trò chiến lược của quốc phòng, an ninh, bảo vệ Tổ quốc lại càng nổi bật và được tăng lên không ngừng, nhất là trong bối cảnh địa-chính trị toàn cầu đang có nhiều biến động khó lường. Trong bối cảnh đó, Việt Nam ý thức rõ rằng, nếu thiếu năng lực tự vệ, sao nhãng quốc phòng, an ninh; Quân đội và Công an suy yếu thì sẽ dễ dàng trở thành mục tiêu bị lấn át hoặc can thiệp, nguy cơ chủ quyền quốc gia bị đe dọa, nền hòa bình đất nước sẽ gặp nguy cơ bị “bốc hơi”.
Hiện nay, các loại hình chiến tranh mới như chiến tranh thông tin, chiến tranh mạng, khủng bố xuyên quốc gia, biến đổi khí hậu, dịch bệnh toàn cầu; phòng, chống tội phạm xuyên quốc gia... càng đòi hỏi Việt Nam phải có nền quốc phòng, an ninh vững mạnh, chuyên nghiệp, thiện chiến để ứng phó kịp thời, hiệu quả trước các tình huống. Vì lẽ đó, đầu tư vào an ninh, quốc phòng và xây dựng Quân đội, Công an hiện đại không chỉ là đầu tư cho vũ khí, trang bị kỹ thuật mà còn là đầu tư cho trí tuệ, khoa học-công nghệ, nhất là đầu tư cho con người cầm chắc tay súng bảo vệ Tổ quốc.
Quốc phòng, an ninh không thể xây dựng ngày một ngày hai hoặc mong muốn là có ngay được. Đây là hai lĩnh vực đòi hỏi phải chuẩn bị trước kỹ càng với quy trình nghiêm ngặt, đầu tư lớn, lâu dài, kiên trì, có tầm nhìn chiến lược cả về con người, thế trận, vũ khí, trang bị và các mối quan hệ liên quan. Khi nguy cơ xung đột, chiến tranh xảy ra, nếu không có sự chuẩn bị từ trước, từ sớm, từ xa, hậu quả sẽ vô cùng thảm khốc. Vì thế, để vững tin bước vào kỷ nguyên mới, nhất thiết và bắt buộc chúng ta phải luôn duy trì năng lực quốc phòng, an ninh đủ mạnh để răn đe, bảo vệ Tổ quốc và sẵn sàng ứng phó với mọi sự bất trắc có thể xảy ra.
Đảng, Nhà nước Việt Nam luôn xác định quốc phòng, an ninh là nhiệm vụ trọng yếu, thường xuyên; đồng thời, phát triển kinh tế là trung tâm-một trong những nhiệm vụ chính trị hàng đầu, quyết định việc thực hiện hai nhiệm vụ chiến lược xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Vì vậy, Chiến lược bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới, Chiến lược quốc phòng, Chiến lược quân sự, Chiến lược an ninh quốc gia được triển khai thực hiện đồng bộ, thống nhất và hiệu quả, gắn kết chặt chẽ với nhiệm vụ phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội, đối ngoại với quốc phòng, an ninh. Nhiều công trình kết hợp quốc phòng, an ninh gắn chặt với phát triển kinh tế như hạ tầng trên đảo, tuyến biên giới, vùng sâu, vùng xa; ở đó không chỉ củng cố an ninh, chủ quyền mà còn thúc đẩy phát triển kinh tế-xã hội của các địa phương. Các doanh nghiệp quốc phòng, an ninh đang chủ động, tích cực tham gia vào sản xuất dân dụng, đóng góp nhiều sản phẩm hàng hóa lưỡng dụng và tăng nguồn ngân sách cho nền kinh tế quốc dân.
Phát triển kinh tế-xã hội bền vững là rất cần thiết nhưng không thể tách rời việc xây dựng, củng cố quốc phòng, an ninh và bảo vệ Tổ quốc. Ngược lại, một nền quốc phòng, an ninh vững mạnh luôn là chỗ dựa vững chắc cho mọi nỗ lực phát triển kinh tế-xã hội bền vững. Vì lẽ đó, xây dựng Quân đội nhân dân và Công an nhân dân cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại là một yêu cầu khách quan, nhiệm vụ cấp bách, gắn chặt với sứ mệnh bảo vệ vững chắc Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa.
Trước những thách thức ngày càng phức tạp của cả an ninh truyền thống và phi truyền thống, Đảng và Nhà nước Việt Nam đã xác định rõ phương châm: Phát triển kinh tế-xã hội là trung tâm, xây dựng Đảng là then chốt, bảo đảm quốc phòng, an ninh là nhiệm vụ trọng yếu, thường xuyên. Trong bối cảnh đó, việc xây dựng, thực hiện hệ thống giải pháp toàn diện, đồng bộ để xây dựng và củng cố quốc phòng, an ninh, xây dựng Quân đội nhân dân và Công an nhân dân vững mạnh toàn diện là vấn đề sống còn để giữ vững nền hòa bình, ổn định và phát triển đất nước bền vững trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.

Chủ Nhật, 21 tháng 12, 2025

 Tăng lương tối thiểu: cam kết chính trị không né tránh khó khăn của người lao động
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều bất định, lạm phát chi phí sinh hoạt vẫn tạo áp lực lớn lên đời sống người lao động, việc mức lương tối thiểu vùng tăng 7,2% từ ngày 1/1/2026 không đơn thuần là một con số kỹ thuật. Đó là một thông điệp chính trị rõ ràng: Nhà nước không đứng ngoài khó khăn của người lao động, không để tăng trưởng chỉ nằm trên báo cáo mà tách rời đời sống thực.



Chính vì vậy, ngay khi thông tin được công bố sau Kỳ họp thứ 10 của Quốc hội khóa XV, dư luận xã hội – đặc biệt là công nhân, người lao động trong khu công nghiệp, khu dịch vụ – đã phản ứng mạnh mẽ theo hướng đồng tình và kỳ vọng.
=>Không phải “ban phát”, mà là điều chỉnh công bằng
Cần nhìn thẳng vào thực tế: trong nhiều năm qua, chi phí sinh hoạt tại các đô thị và vùng công nghiệp tăng nhanh hơn thu nhập danh nghĩa. Tiền thuê trọ, điện nước, y tế, giáo dục, xăng dầu… đều tạo sức ép trực tiếp lên đời sống của hàng chục triệu lao động làm công ăn lương.
Trong bối cảnh đó, tăng lương tối thiểu không phải là “ưu ái”, càng không phải “chiều lòng dư luận”, mà là điều chỉnh lại sự cân bằng đã bị xô lệch. Lương tối thiểu vốn được thiết kế như “sàn an sinh” – mức bảo vệ thấp nhất để người lao động không bị đẩy vào tình trạng dễ tổn thương. Khi mặt bằng giá thay đổi, sàn đó buộc phải được nâng lên.
Chính vì thế, mức tăng 7,2% được giới chuyên gia đánh giá là thận trọng nhưng không né tránh, đủ để hỗ trợ đời sống người lao động, đồng thời không gây sốc cho doanh nghiệp và thị trường lao động.
=>Một quyết định không dễ, nhưng không thể trì hoãn
Cũng cần thẳng thắn thừa nhận: quyết định tăng lương tối thiểu chưa bao giờ là dễ dàng. Nó đặt ra bài toán cân đối giữa nhiều lợi ích: sức chịu đựng của doanh nghiệp, khả năng hấp thụ của nền kinh tế, áp lực lạm phát và an sinh xã hội.
Chính vì vậy, việc Nhà nước vẫn kiên định lộ trình điều chỉnh lương trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều biến động cho thấy sự lựa chọn có trách nhiệm. Thay vì trì hoãn để “an toàn”, chính sách chọn cách chia sẻ khó khăn, để người lao động không bị bỏ lại phía sau trong tiến trình phục hồi và phát triển.
Điều này cũng lý giải vì sao trên mạng xã hội, nhiều công nhân bày tỏ quan điểm rất thực tế: “Chưa phải là cao, nhưng thấy Nhà nước không quên mình”; “Không tăng đột biến, nhưng tăng đều là quan trọng nhất”.
=> Nhà nước đứng ngoài đời sống?
Trong thời gian qua, không ít luồng thông tin xuyên tạc cố tình vẽ ra một hình ảnh sai lệch rằng chính sách kinh tế “chỉ quan tâm tăng trưởng”, còn người lao động phải tự xoay xở với chi phí sinh hoạt ngày càng cao. Thực tế điều chỉnh lương tối thiểu đã bác bỏ trực diện những luận điệu đó.
Nếu Nhà nước đứng ngoài đời sống, sẽ không có các cuộc thương lượng ba bên giữa Nhà nước – doanh nghiệp – tổ chức đại diện người lao động để tính toán từng phần trăm tăng lương. Nếu Nhà nước thờ ơ, sẽ không có việc điều chỉnh lương gắn với diễn biến giá cả, năng suất lao động và tăng trưởng GDP. Và nếu Nhà nước chỉ “nói suông”, thì niềm tin của người lao động đã không được củng cố qua nhiều lần điều chỉnh liên tiếp.
Chính sách chỉ có giá trị khi được người trong cuộc cảm nhận. Và thực tế dư luận đang cho thấy điều đó.
=>Tăng lương - Thước đo của Nhà nước vì con người
Một điểm cần nhấn mạnh là: tăng lương tối thiểu lần này không phải quyết định đơn lẻ, mà nằm trong tổng thể điều hành kinh tế vĩ mô. Kiểm soát lạm phát, ổn định giá các mặt hàng thiết yếu, hỗ trợ doanh nghiệp phục hồi sản xuất – tất cả tạo nền tảng để việc tăng lương không bị “ăn mòn” ngay lập tức.
Đây cũng là sự khác biệt giữa điều chỉnh lương có trách nhiệm và những quyết định mang tính ngắn hạn. Khi lương tăng đi cùng ổn định giá cả, người lao động mới thực sự được hưởng lợi, còn doanh nghiệp có thể dự báo và thích ứng.
Suy cho cùng, bản chất của Nhà nước pháp quyền không nằm ở số lượng văn bản, mà ở khả năng bảo vệ những nhóm dễ tổn thương nhất trong xã hội. Người lao động làm công ăn lương chính là một trong những nhóm đó.
Việc tăng lương tối thiểu trong bối cảnh nhiều áp lực chồng chéo đã gửi đi một thông điệp nhất quán: phát triển không phải để một bộ phận hưởng lợi, mà để nâng mặt bằng đời sống chung. Đây là điều mà mọi luận điệu hạ thấp nỗ lực của Nhà nước khó có thể phủ nhận bằng suy diễn hay so sánh khập khiễng.
Điều quan trọng nhất mà chính sách tăng lương mang lại không chỉ là thêm vài trăm nghìn đồng trong bảng lương. Đó là niềm tin rằng tiếng nói của người lao động được lắng nghe, rằng Nhà nước không quay lưng khi đời sống còn nhiều khó khăn.
Trong kỷ nguyên mạng xã hội, nơi mọi chính sách đều bị soi chiếu và bình luận tức thì, niềm tin ấy là “tài sản” đặc biệt quý giá. Và chính từ những quyết định cụ thể, có tác động thật như tăng lương tối thiểu, Nhà nước đang từng bước củng cố tài sản đó.
Không ồn ào, không khẩu hiệu, nhưng đủ rõ ràng: Nhà nước không đứng ngoài cuộc sống của người lao động. Và đó là câu trả lời thuyết phục nhất trước mọi thông tin xuyên tạc.

Thứ Bảy, 20 tháng 12, 2025

 Việt Nam vô địch mà sao lại cay cú
Chả là tối qua (ngày 19/12/2025), đội tuyển bóng đá nam Việt Nam thắng đội tuyển nam Thái Lan và giành huy chương vàng tại SEA Games 33 đã khiến một vài kẻ cay cú, hậm hực quay ra nói xấu quê hương, đồng bào.



Ai chả biết Việt Nam có nhiều khía cạnh chưa bằng Thái Lan nhưng nhiều cái Thái Lan cũng phải “xách dép” cho Việt Nam cũng chẳng được thì sao mà “tự nhục” và cố gắng dìm niềm vui chiến thắng của người dân Việt Nam.
Nhìn dòng người đổ ra đường ăn mừng chiến thắng cùng với màu cờ đỏ sao vàng rợp trời mà cảm thấy tự hào, vinh dự. Điều tưởng chừng như đơn giản nhưng không phải quốc gia nào cũng thực hiện được đâu.
Khoảng khắc các cầu thủ Việt Nam nhận huy chương vàng tại SEA Games 33 trên sân khách không chỉ khiến người Việt trào dâng niềm tự hào mà còn khiến cả ASEAN thán phục, ngưỡng mộ. Đó là chiến thắng của sự đoàn kết, của ý chí không bao giờ từ bỏ niềm tin và khát vọng làm nên điều kỳ diệu. Chiến thắng này là nguồn cảm hứng lớn lao cho mọi người dân Việt Nam, truyền năng lượng cho mỗi người vượt lên thách thức, vươn mình bước tới thành công.
Vinh quang dành cho các chiến binh sao vàng!
<Hoa Xuân>

Thứ Sáu, 19 tháng 12, 2025

 Lệnh cấm nhập cảnh và tác động, ảnh hưởng nhân quyền
Quyết định mở rộng lệnh cấm nhập cảnh hoàn toàn đối với công dân bảy quốc gia, trong đó có Lào, do Tổng thống Donald Trump ban hành đang đặt ra những câu hỏi nghiêm trọng về tác động nhân quyền, không chỉ với người dân các nước bị nhắm tới mà cả với chính xã hội Mỹ. Khi một biện pháp mang tính trừng phạt tập thể được áp dụng dưới danh nghĩa an ninh quốc gia, người chịu thiệt hại đầu tiên và trực tiếp nhất luôn là những con người vô tội.


Đối với người dân Lào, lệnh cấm nhập cảnh hoàn toàn là một cú đánh thẳng vào các quyền cơ bản được thừa nhận rộng rãi trong luật nhân quyền quốc tế, đặc biệt là quyền đoàn tụ gia đình, quyền học tập, quyền lao động và quyền tiếp cận cơ hội phát triển. Sinh viên Lào đang học tập hoặc có kế hoạch du học tại Mỹ bị chặn đứng con đường tri thức. Người lao động hợp pháp, những người đã đóng góp cho nền kinh tế Mỹ, có nguy cơ bị chia cắt lâu dài với gia đình. Những gia đình có người thân ở Mỹ phải đối mặt với tình trạng chia ly vô thời hạn, không vì hành vi cá nhân nào, mà chỉ vì họ mang quốc tịch “không được chấp nhận”.
Điều đáng lo ngại ở đây là logic trừng phạt tập thể. Mỹ thừa nhận không có đủ thông tin để đánh giá từng cá nhân, và thay vì tăng cường hợp tác kỹ thuật, nâng cao năng lực sàng lọc, lại chọn cách đơn giản nhất: cấm toàn bộ. Cách tiếp cận này đi ngược lại nguyên tắc suy đoán vô tội và phân biệt đối xử cá nhân, vốn là nền tảng của một xã hội pháp quyền. An ninh không thể được xây dựng bằng cách coi hàng triệu con người là rủi ro tiềm tàng chỉ vì họ đến từ một quốc gia nhất định.
Tác động tiêu cực không dừng lại ở phía Lào. Người dân Mỹ cũng là bên chịu tổn thất rõ rệt. Các doanh nghiệp Mỹ, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục, công nghệ, y tế và dịch vụ, mất đi nguồn nhân lực, sinh viên và đối tác tiềm năng. Các trường đại học Mỹ, vốn tự hào là trung tâm tri thức toàn cầu, bị thu hẹp không gian học thuật và giao lưu quốc tế. Các gia đình Mỹ có quan hệ hôn nhân, huyết thống với công dân Lào rơi vào tình trạng bất an pháp lý và tổn thương tinh thần kéo dài.
Về mặt hình ảnh và giá trị, lệnh cấm này tiếp tục bào mòn uy tín nhân quyền của Mỹ trên trường quốc tế. Một quốc gia từng tự nhận là điểm đến của cơ hội và tự do nay lại dựng lên những rào cản cứng nhắc, mang tính kỳ thị quốc gia, làm suy yếu chính các chuẩn mực mà Mỹ thường kêu gọi các nước khác tuân thủ. Chống khủng bố và bảo vệ an ninh là mục tiêu chính đáng, nhưng không thể đạt được bằng những biện pháp cực đ.oan gây tổn hại diện rộng và lâu dài.
Thực tế cho thấy, lệnh cấm nhập cảnh toàn diện không giải quyết được gốc rễ của các thách thức an ninh, mà chỉ tạo thêm chia rẽ, bất bình và thiệt hại kinh tế – xã hội cho cả hai phía, nhất là người dân và doanh nghiệp chân chính 2 nước. Một chính sách bền vững và nhân văn hơn phải dựa trên hợp tác, đối thoại, nâng cao năng lực quản lý di cư và tôn trọng quyền con người. Khi an ninh được tuyệt đối hóa, cái giá phải trả cuối cùng luôn là niềm tin, lợi ích và các giá trị nền tảng của chính xã hội ban hành nó.





Thứ Năm, 18 tháng 12, 2025

 Phuong Ngo: Bộ mặt của kẻ rao bán danh dự nơi đất khách
Tác giả: THANH SƠNTHANH SƠN
Từ một doanh nghiệp kinh doanh thất bại đến hình ảnh “anh hùng mạng” được tung hô trên không gian ảo, hành trình của Phuong Ngo là ví dụ điển hình cho sự biến dạng của danh dự khi bị đem ra mua bán bằng sự ồn ào, kích động và vu khống. Dưới lớp vỏ “đấu tranh”, “phản biện xã hội” là một chuỗi hành vi lợi dụng cảm xúc đám đông, thao túng dư luận và rao bán danh dự để trục lợi, mưu cầu chỗ dung thân nơi đất khách quê người.



Kinh doanh thất bại chuyển “nghiệp chửi thuê”
Phuong Ngo (PN) tên thật là Ngô Thị Oanh Phương, sinh ngày 2-9-1981, tại Tiền Giang. Khoảng năm 2014-2015, Phuong Ngo làm chủ công ty kinh doanh nhựa “Ngọc Ca Thương”, địa chỉ tại số 90, đường số 47, KB8, phường Tân Tạo (quận Bình Tân cũ), TP Hồ Chí Minh.
Làm ăn bết bát, năm 2017, PN từ bỏ thương trường bước vào một “sân khấu” hoàn toàn mới khi quen biết đội Báo Sạch, tham gia phong trào “đánh BOT”.
Việc tham gia phong trào “đánh BOT” giúp PN nhanh chóng trở thành tâm điểm chú ý trên mạng xã hội. Không dựa trên các phân tích chuyên môn về tài chính hạ tầng hay pháp lý, PN lựa chọn cách thể hiện mang tính trình diễn: Xuất hiện tại trạm thu phí, phát ngôn kịch tính và livestream để tạo hiệu ứng dư luận. Chính phương thức này đã khiến một bộ phận người xem dễ bị dẫn dắt cảm xúc tôn vinh PN như một “nữ chiến binh”. Cũng từ đó, một danh hiệu lạ ra đời, khi đám người xem ảo tung hê PN là ”Nữ hoàng đánh BOT”.
PN nhận ra “mỏ vàng” của đời mình không nằm ở năng lực hay giá trị lao động thực chất, mà ở khả năng chửi bới và kích động dư luận. Chửi càng dữ thì càng nổi tiếng; nổi tiếng càng nhanh thì càng có người tìm đến “đặt hàng”. Từ đó, PN không còn là một doanh nhân thất bại bị thị trường đào thải, mà điên cuồng tự khoác lên mình chiếc áo “anh hùng mạng”, sống bằng việc công kích, vu khống doanh nghiệp, gieo rắc sự phẫn nộ hoặc đăng bài triệt hạ phe nhóm.
Càng cực đoan trong ngôn từ, PN càng có khán giả. Càng gây sốc, càng được tung hô. Càng bôi nhọ, càng được hậu thuẫn. Trong ánh đèn ảo của mạng xã hội, PN lao đi như một kẻ thiêu thân, nhầm tưởng sự ồn ào là uy tín, sự hô hoán là chính nghĩa, và lượng tương tác là thước đo chân lý. Nhưng thứ “uy tín” được dựng bằng tiếng la ó và cảm xúc bầy đàn ấy nhanh chóng bộc lộ bản chất rỗng tuếch khi phải đối diện với pháp luật.
Tháng 10-2023, sau hàng loạt nội dung xuyên tạc, xúc phạm chính quyền, công kích doanh nghiệp và gây hoang mang dư luận, PN bị cơ quan chức năng cấm xuất cảnh. Đáng nói, thay vì đủ bản lĩnh đối diện pháp luật để chứng minh mình “đúng đắn” như những gì từng rêu rao, PN lại chọn con đường hèn hạ hơn: Vượt biên trái phép sang Thái Lan, tự đẩy mình vào vai “kẻ lưu vong”.
Để rồi, PN tiếp tục nuôi dưỡng kịch bản quen thuộc của những kẻ chống đối: Khóc lóc nơi đất khách, tô vẽ hình ảnh “nạn nhân chính trị hải ngoại”, với hy vọng rằng những giọt nước mắt trình diễn ấy sẽ đổi lại nhiều lượt thích, lượt chia sẻ và tiền quyên góp hơn.
Rao bán danh dự đổi một chỗ dung thân nơi đất khách
Tại Thái Lan, PN tiếp tục kịch bản chửi bới chế độ và vu khống, bôi nhọ doanh nghiệp bằng những bài viết chắp nối thông tin, đánh tráo khái niệm, lèo lái dư luận nên bị doanh nghiệp khởi kiện, cơ quan an ninh “sờ gáy”… Với kịch bản quen thuộc “bị đàn áp, buộc phải trốn chạy để bảo toàn tính mạng”, PN khai thác lòng thương hại của đám đông và hướng tới mục đích thứ hai là xin được tị nạn tại một nước phương Tây.
Sau một thời gian chui lủi tại Thái Lan, tháng 5-2024, PN lần mò được đường đi Canada theo hình thức visa du lịch. Nhưng do từng có tiểu sử “vượt biên trái phép” nên ngày 31-5-2024, Bộ Di trú Canada đã có văn bản yêu cầu PN phải rời khỏi Canada vì đã vi phạm các quy định về di trú của quốc gia này, đồng thời cảnh báo nếu không chấp hành sẽ bị cấm nhập cảnh vô thời hạn.
Trước nguy cơ bị trục xuất, PN lại điên cuồng chống phá, liên tục đăng các nội dung bôi nhọ doanh nghiệp và chính quyền. Hàng loạt doanh nghiệp trong nước, trong đó Vingroup là một trong những mục tiêu bị công kích nhiều nhất. Bài viết của PN không dựa trên bằng chứng được kiểm chứng, mà chủ yếu khai thác một số thông tin rời rạc trên mạng xã hội, sau đó cắt ghép, diễn giải và thổi phồng để hình thành những lập luận mang màu sắc “thuyết âm mưu”, thiếu tính logic, căn cứ.
Chỉ có trình độ văn hóa 12/12, chưa từng qua một trường lớp đào tạo báo chí nào nhưng PN tự xưng là “nhà báo tự do”, “nhà hoạt động xã hội”. Những “loạt bài điều tra” do PN đăng tải từ Canada, cách Việt Nam hàng chục nghìn ki-lô-mét, nhưng không dựa trên bất kỳ hoạt động khảo sát thực địa nào, không trích dẫn tài liệu pháp lý đã được kiểm chứng, cũng không kèm theo nhân chứng xác tín.
Những người hiểu biết đều dễ dàng nhận ra cái gọi là “loạt bài điều tra” của PN thực chất chỉ đều là những thông tin dựng chuyện, vu khống để hướng lái người đọc. Đơn cử như vụ cháy cư xá Độc Lập tại TP Hồ Chí Minh hồi tháng 7-2025, mặc dù cơ quan chức năng đã có kết luận chính thức về nguyên nhân vụ cháy, nhưng trong bài viết của mình, PN vẫn cố tình vu khống do xe VF3 chập điện gây cháy.
Hay vụ việc PN vu khống sản phẩm "Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Happy Mom" bán tại nhà thuốc Long Châu là hàng giả, hàng kém chất lượng, dù chưa từng là khách hàng hay cầm trên tay sản phẩm của nhà thuốc này mà chỉ dựa vào một vài thông tin chưa kiểm chứng trên mạng xã hội. Ngay sau đó, FPT Long Châu đã công bố đầy đủ các giấy tờ chứng minh nguồn gốc hàng hóa chính hãng, được phép lưu hành hợp pháp tại Việt Nam, kèm theo đầy đủ hóa đơn, tem nhãn và hồ sơ pháp lý. Cơ quan chức năng cũng kết luận: Thông tin trên mạng xã hội về sản phẩm Happy Mom tại hệ thống FPT Long Châu là sai sự thật.
Gần đây, PN kêu gọi người dân “ký tên bảo vệ Cần Giờ” với nhiều ngôn từ mang tính kích động, cho rằng chính quyền TP Hồ Chí Minh và chủ đầu tư dự án có khuất tất khi không “công khai toàn bộ báo cáo đánh giá tác động môi trường ĐTM" (báo cáo đánh giá tác động môi trường)”. Tuy nhiên, theo thông tin chính thức, báo cáo ĐTM của dự án đã được công khai đầy đủ trên cổng thông tin của Bộ Nông nghiệp và Môi trường theo đúng quy định pháp luật, để người dân tiếp cận, theo dõi và góp ý. Thời gian công khai được thực hiện trong 15 ngày, từ ngày 26-12-2024 đến 10-1-2025.
Qua theo dõi, có thể nhận thấy các bài viết của Phuong Ngo thường lặp lại một mô-típ quen thuộc: Lợi dụng sự thiếu hiểu biết của một số người, tiến hành suy diễn, thông tin mập mờ, đánh tráo khái niệm, đồng thời trích dẫn những văn bản không liên quan để tạo “dẫn chứng” hòng che mắt người đọc. PN thường đẩy các hiện tượng đơn lẻ thành những “âm mưu” giật gân, biến các sự việc pháp lý thành “thảm họa đạo đức”, rồi dẫn dắt công chúng tin rằng chỉ PN mới là người “nắm giữ sự thật”. Chính việc khai thác và khuếch đại cảm xúc tiêu cực của dư luận đã giúp PN thu lợi về mức độ chú ý, lượt tương tác, đồng thời tự xây dựng danh xưng “nhà báo điều tra lưu vong” thiếu cơ sở chứng cứ.
PN có quan hệ mật thiết với các đối tượng và tổ chức chống phá Việt Nam như Hoàng Dũng, Việt Tân, RFA, VOA…., thường xuyên được các cá nhân, tổ chức này tung hô như một “nữ anh hùng”. Ở đó, PN vào vai người phụ nữ không màng danh lợi, đấu tranh vì “chính nghĩa”, “chống lại cường quyền” để lôi kéo đám đông, nhưng thực chất chỉ là kẻ viết bài thuê, “đánh đấm” doanh nghiệp, bôi nhọ đất nước vì chính lợi ích của bản thân.
Nhìn lại toàn bộ hành trình ấy, không khó để nhận ra rằng những gì PN theo đuổi không phải là sự thật, càng không phải là danh dự hay trách nhiệm xã hội. Đó là một kịch bản được dựng lên: Biến thất bại thành vai diễn, biến vu khống thành “điều tra”, biến pháp lý thành âm mưu và biến sự phẫn nộ bị thổi phồng thành nguồn sống.
Danh dự, vốn chỉ có thể được xây dựng bằng lao động chân chính, hiểu biết và sự tôn trọng pháp luật, nhưng ở PN đã bị kéo xuống thành một món hàng rao bán giữa những phiên chợ ồn ào của mạng xã hội. Và khi danh dự bị đem đổi lấy lượt tương tác, tiền quyên góp hay một chỗ tá túc nơi đất khách, cái giá phải trả không chỉ là sự khinh miệt của dư luận tỉnh táo, mà còn là sự sụp đổ tất yếu của một hình ảnh được dựng lên bằng tiếng la ó thay vì sự thật.

Thứ Năm, 4 tháng 12, 2025

 Bàn chuyện “phe phái online”, deepfake và sự thật về “giải mã bí mật tối thượng của quốc gia”
Những ngày này, chỉ cần mở MXH là đủ thấy một “vũ trụ chính trị online” hiện ra trước mắt: những câu chuyện úp mở về nội bộ, những bảng phân tích như “dữ liệu mật”, những phỏng đoán kiểu ai đang lên, ai đang mất ưu thế, kèm theo các video cắt ghép, giọng nói giả lập và hình ảnh dựng lại bằng công nghệ hiện đại.



Chẳng ai biết nguồn gốc của những “tin đồn” này từ đâu, nhưng chúng được lan truyền một cách tự tin, khiến nhiều người dễ dàng tin rằng mình đang tiếp cận một thông tin quan trọng, rất “thật”.
Và cứ thế, trong không gian mạng, mọi người tự phân vai cho từng nhân vật, tự sắp xếp “thế trận”, rồi chia sẻ cho nhau như thể đang giải mã “một bí mật tối thượng của quốc gia”.
Thế nhưng, bước ra khỏi không gian ấy, nhìn vào thực tế vận hành của bộ máy chính trị, mọi thứ lại khác đi rất nhiều…
1. Đến hẹn lại lên
Năm nào cũng vậy cứ đến giai đoạn chuẩn bị đại hội, những kịch bản về nhân sự lại xuất hiện liên tục. Những luận điệu này không phải mới, chỉ là đã được khoác thêm một lớp vỏ hiện đại hơn: AI dựng hình, deepfake giả giọng và hàng loạt tài khoản ẩn danh “bình luận như chuyên gia”.
Phần lớn các câu chuyện kiểu này có cấu trúc rất giống nhau:
* Một phỏng đoán được trình bày như kết quả quan sát nội bộ
* Một vài dấu hiệu rời rạc được gắn lại thành câu chuyện
* Một số nhân vật được đặt vào vị trí “được và mất”
* Và tất cả được đẩy đi bằng giả định rằng nội bộ vận hành theo logic đối đầu.
Đây là cách diễn giải quá đơn giản hóa thực tế. Công tác nhân sự cấp cao thực tế vận hành qua các quy trình nhiều tầng kiểm tra và thảo luận tập thể, nơi quyết định được hình thành qua tiêu chuẩn, hồ sơ, đánh giá quá trình công tác… Nhưng vì quy trình thực tế vốn ít hình ảnh, ít dữ liệu để bàn, nên những câu chuyện suy đoán lại dễ dàng lan tỏa hơn.
2. Quy trình nhân sự: càng hệ trọng, càng chặt chẽ và minh bạch
Điều khiến nhiều người dễ ngộ nhận là: sự kín đáo của quy trình nhân sự đôi khi tạo cảm giác mơ hồ, và khoảng trống thông tin ấy lập tức bị lấp đầy bởi suy đoán.
Tuy nhiên, trong công tác cán bộ cấp chiến lược, sự thận trọng không phải là bí ẩn mà là nguyên tắc bảo đảm tính khách quan, tránh mọi tác động từ bên ngoài và giữ ổn định cho cả hệ thống.
Từ Chỉ thị 45-CT/TW đến Quy định 377-QĐ/TW, Đảng đã xác định rõ:
* Nhân sự phải được xem xét đồng bộ – chặt chẽ – khoa học
* Đặt đức, năng lực, và uy tín làm tiêu chí cốt lõi
* Không để lọt người chạy chức, chạy quyền, cơ hội
* Mọi giới thiệu nhân sự đều phải được tập thể thảo luận, giám sát và biểu quyết.
Tại Hội nghị Trung ương 13, Tổng Bí thư Tô Lâm đã nhấn mạnh tiêu chí then chốt: “Nhân sự phải vì Đảng, vì quốc gia, vì lợi ích dân tộc, đặt phẩm chất và hiệu quả công tác lên hàng đầu.”
3. Vì sao các câu chuyện này hấp dẫn trên mạng?
Bởi chúng đánh đúng tâm lý phổ biến:
. Tò mò trước những gì được cho là “nội bộ”. Tin càng bí ẩn, người ta càng dễ tin.
. Mặt trái của công nghệ tạo cảm giác thật. Chỉ cần một video deepfake cũng đủ khiến dư luận nghiêng ngả.
Tuy nhiên, chỉ cần đặt một câu hỏi đơn giản: Nếu những điều đang lan truyền thực sự tồn tại, ai là người hưởng lợi?
Chắc chắn không phải hệ thống chính trị, càng không phải người dân.

Thứ Tư, 3 tháng 12, 2025

 Chiêu bài cắt ghép xuyên tạc văn bản, phát biểu của lãnh đạo: Hình thức chiến tranh thông tin trong thời đại số
Trong bối cảnh bùng nổ của truyền thông, mạng xã hội, các thế lực thù địch, phản động và phần tử cơ hội chính trị thường xuyên sử dụng chiêu bài cắt ghép, đưa nội dung văn bản, phát biểu của lãnh đạo ra khỏi bối cảnh gốc hoặc chỉ trích dẫn một vài câu, một vài ý nhỏ trong cả một bài phát biểu, một văn bản dài hàng chục trang theo kiểu « đoạn chương thủ nghĩa » để cố ý bóp méo sự thật, hạ bệ uy tín lãnh đạo, địa phương, gây chia rẽ nội bộ, làm lung lay niềm tin của nhân dân đối với Đảng và Nhà nước. Đây không phải là “phê bình xây dựng” mà là một hình thức tuyên truyền đen có chủ đích, có tổ chức, được thực hiện bài bản theo kỹ thuật tâm lý chiến hiện đại.



1. Bản chất của chiêu bài
• Cố ý tách rời câu nói khỏi bối cảnh lịch sử, chính trị, xã hội cụ thể mà lãnh đạo đưa ra phát biểu.
• Chỉ lấy một đoạn ngắn (thường 5–15 giây trong video hoặc 1–2 câu trong văn bản hàng nghìn chữ) rồi gán ghép với ý đồ hoàn toàn khác.
• Thêm bình luận độc hại, đặt tiêu đề giật tít kích động (thường dùng từ “sốc”, “phũ phàng”, “coi thường dân”, “lộ bản chất”…) để định hướng dư luận theo hướng tiêu cực.
• Kết quả: Người tiếp nhận thông tin (đặc biệt là những người bận rộn, ít có thói quen kiểm chứng) sẽ tin rằng lãnh đạo “nói thế”, từ đó sinh ra bức xúc, bất mãn, mất lòng tin.
2. Các thủ pháp cắt ghép phổ biến thường gặp
a) Cắt đầu – cắt đuôi video: Năm 2021, một đoạn video chỉ 12 giây được lan truyền với tiêu đề “Tổng Bí thư nói ‘đời sống nhân dân còn thấp là do… dân lười’”. Thực tế, trong bài phát biểu gốc dài hơn 2 tiếng, Tổng Bí thư phân tích nguyên nhân đa chiều (cơ chế, thiên tai, dịch bệnh, trình độ quản lý…) và câu đầy đủ là: “…một bộ phận cán bộ, đảng viên còn suy thoái, một bộ phận người dân chưa thật sự năng động, sáng tạo, thậm chí còn trông chờ, ỷ lại…”.
Câu này nằm trong phần phê bình cả hai phía (cán bộ và một bộ phận người dân), nhưng khi cắt bỏ phần cán bộ, chỉ giữ lại phần nói về người dân thì lập tức biến thành “lãnh đạo đổ lỗi cho dân”.
b) Trích một câu trong văn bản dài rồi đảo ngược logic: Năm 2023, một trang chống phá trích câu của Thủ tướng: “Chúng ta không chọn giải pháp dễ là phát tiền trực tiếp cho dân như một số nước”. Sau đó bình luận: “Thủ tướng coi thường dân, không muốn giúp dân nghèo”. Thực chất câu đầy đủ trong hội nghị trực tuyến toàn quốc là: “Chúng ta không chọn giải pháp dễ là phát tiền trực tiếp cho dân như một số nước, mà chọn giải pháp khó hơn nhưng bền vững hơn: tạo việc làm, phục hồi sản xuất kinh doanh, bảo đảm an sinh xã hội lâu dài…”
Khi bỏ mất nửa sau, câu nói từ “có trách nhiệm, có tầm nhìn dài hạn” bị biến thành “không quan tâm dân nghèo”.
c) Ghép nối nhiều phát biểu ở nhiều thời điểm khác nhau để tạo mâu thuẫn giả: Lấy câu năm 2016 “phải chống tham nhũng không có vùng cấm” ghép với câu năm 2022 “một số trường hợp xử lý còn chưa nghiêm” rồi kết luận “lãnh đạo nói một đằng làm một nẻo”. Thực tế hai câu nằm trong hai bối cảnh hoàn toàn khác nhau, cách nhau 6 năm với hàng nghìn vụ án đã được xử lý giữa hai thời điểm.
Gần đây các đối tượng xấu xuyên tạc phát ngôn của Đại biểu Quốc hội về quy định xử phạt hành vi xã hội (tháng 9/2025). Vào tối ngày 1/9/2025, một tài khoản TikTok đã lan truyền video cắt ghép hình ảnh Đại biểu Quốc hội Dương Khắc Mai (đại diện tỉnh Lâm Đồng) tại nghị trường, kèm dòng chữ giật gân: “Đề xuất sốc: Vợ hoặc chồng đi nhậu quá 20h có thể bị xử phạt nghiêm, mức phạt dự kiến lên đến 30 triệu đồng”. Đoạn video chỉ kéo dài vài giây, tập trung vào hình ảnh ông Mai đang phát biểu, nhưng không có bất kỳ nội dung âm thanh nào từ bài phát biểu gốc. Thực tế, ông Mai đã phát biểu tại kỳ họp Quốc hội về việc tăng cường quản lý hành vi vi phạm trật tự công cộng, nhấn mạnh vào các biện pháp giáo dục và xử phạt hành chính đối với các hành vi gây rối an ninh trật tự (như đánh nhau, quấy rối), chứ không hề đề cập đến “vợ chồng đi nhậu” hay mức phạt cụ thể 30 triệu đồng. Chiêu bài này nhằm tạo cảm giác “đại biểu xa rời thực tế, áp đặt quy định kỳ quặc lên đời sống dân sinh”, gây bức xúc dư luận. Ông Mai đã nhanh chóng báo cáo vụ việc cho Công an tỉnh Lâm Đồng và Bộ Công an, yêu cầu xử lý tài khoản vi phạm theo quy định pháp luật.
Xuyên tạc Quy định 41 của Bộ Chính trị về miễn nhiệm, từ chức (tháng 4/2024). Tháng 4/2024, bài viết của BBC với tiêu đề “Quy định 41 của Bộ Chính trị giúp cán bộ cấp cao ‘hạ cánh an toàn’” đã bị các diễn đàn phản động lan truyền rộng rãi. Bài viết trích dẫn một phần Quy định 41-QĐ/TW (về việc miễn nhiệm, từ chức đối với cán bộ), tập trung vào các trường hợp cán bộ cấp cao “chủ động xin thôi chức khi mắc sai phạm”, rồi bình luận rằng đây là “cách Đảng cho phép hạ cánh an toàn, tránh xử lý nghiêm”. Thực chất, Quy định 41 được ban hành để tăng cường trách nhiệm, yêu cầu cán bộ tự giác từ chức khi có khuyết điểm, đồng thời kết hợp với các biện pháp kỷ luật nghiêm minh (như cách chức, truy tố hình sự nếu vi phạm nghiêm trọng). Khi cắt bỏ phần quy định về xử lý kỷ luật và trách nhiệm lãnh đạo, bài viết biến một cơ chế tự phê bình, tự chỉnh đốn thành “bảo kê tham nhũng”, nhằm hạ thấp uy tín Bộ Chính trị và gây nghi ngờ về công tác chống tham nhũng của Đảng.
Xuyên tạc phát biểu của Tổng Bí thư Tô Lâm về "tiền trong dân rất nhiều" (năm 2016, vẫn được tái sử dụng đến nay). Năm 2016, khi còn là Bộ trưởng Bộ Công an, ông Tô Lâm phát biểu tại phiên họp Chính phủ về tình hình trật tự xã hội: “Lượng tiền tồn đọng trong dân rất lớn”. Câu nói này được một số trang mạng xã hội và diễn đàn chống phá cắt ghép, lan truyền với tiêu đề giật gân như “Lãnh đạo thừa nhận dân giàu có tiền, nhưng chính quyền không cho dân dùng” hoặc “Tiền trong dân nhiều, sao dân vẫn nghèo? Lãnh đạo 'lộ ý đồ' kiểm soát kinh tế”. Thực tế, trong bối cảnh phân tích kinh tế ngầm và các vụ việc như kinh doanh đa cấp huy động hàng nghìn tỷ đồng dễ dàng, câu đầy đủ của ông Tô Lâm là:
“Hàng nghìn tỷ đồng các tổ chức kinh doanh đa cấp huy động được dễ dàng… cho thấy lượng tiền tồn đọng trong dân rất lớn. Những bức xúc của người dân là có thật”.
Phát biểu nhằm nhấn mạnh sự cần thiết cải cách thể chế kinh tế, môi trường kinh doanh để “tiền trong dân” chảy vào các kênh chính thức, thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững, nhất là kinh tế tư nhân với quan điểm “dân có giàu thì nước mới mạnh” chứ không phải chỉ trích hay coi thường nhân dân. Khi cắt bỏ phần giải thích về kinh tế ngầm và bức xúc dân sinh, chiêu bài này biến nhận định khách quan thành “lãnh đạo ghen tị với sự giàu có của dân”, gây hoang mang về chính sách kinh tế của Nhà nước. Đến nay, câu nói này vẫn bị các thế lực thù địch tái sử dụng trên không gian mạng để xuyên tạc, đặc biệt trong các đợt kích động về bất bình đẳng xã hội.
Ngoài ra, hiện nay phổ biến tình trạng báo chí giật tile, dùng các cụm từ “sốc” khi trích dẫn một ý nhỏ trong văn bản của cơ quan nhà nước gây hiểu nhầm, sai bản chất, làm “mồi” cho các thế lực thù địch, phản động xuyên tạc, chống phá.
3. Mục tiêu chiến lược của chiêu bài này
- Hạ thấp uy tín cá nhân từng đồng chí lãnh đạo → làm suy yếu uy tín chung của Đảng.
- Tạo cảm giác “lãnh đạo xa dân, coi thường dân” → kích động tâm lý bất mãn quần chúng.
- Gây chia rẽ nội bộ: làm một bộ phận cán bộ, đảng viên dao động, nghi ngờ đường lối.
Tạo ra “hiệu ứng đám đông” trên không gian mạng, biến thông tin giả thành “sự thật hiển nhiên” trong nhận thức của hàng triệu người.
4. Cách nhận diện và đấu tranh
• Luôn kiểm tra nguồn chính thống (báo Nhân Dân, Quân đội nhân dân, Cổng thông tin điện tử Chính phủ, kênh VTV, Bản tin VTV24…).
• Đọc/ nghe toàn bộ phát biểu gốc thay vì chỉ xem đoạn video 15–30 giây trên Facebook, YouTube, TikTok.
• Chú ý tiêu đề giật tít và bình luận định hướng đi kèm – đó thường là “mồi dẫn” để kích động cảm xúc.
• Lan tỏa thông tin đúng, đủ, có bối cảnh khi thấy bạn bè, người thân chia sẻ clip cắt ghép.
• Phản ánh nhanh, minh bạch, công khai toàn văn phát biểu ngay sau khi lãnh đạo phát biểu tại các hội nghị không công khai rộng rãi.
Cắt ghép, xuyên tạc văn bản, phát biểu của lãnh đạo không phải là “dân chủ”, không phải “giám sát” mà là hành vi phá hoại có tổ chức, là một dạng khủng bố tinh thần đối với niềm tin của nhân dân. Mỗi cán bộ, đảng viên và người dân cần nâng cao cảnh giác, rèn luyện bản lĩnh thông tin, không để các thế lực thù địch lợi dụng một câu nói bị bẻ cong để phá hoại khối đại đoàn kết toàn dân tộc.