Việc một hành vi quân sự mang tính cưỡng bức, xâm phạm chủ quyền quốc gia lại được một bộ phận dư luận tung hô như “chiến thắng của dân chủ” không chỉ là sự đảo lộn nghiêm trọng về chuẩn mực pháp quyền quốc tế, mà còn cho thấy sự mục ruỗng trong nhận thức về dân chủ, nhân quyền của những kẻ nhân danh các giá trị phổ quát để biện minh cho bạo lực quyền lực. Sự kiện Hoa Kỳ tiến hành chiến dịch quân sự trên lãnh thổ Venezuela, bắt giữ Tổng thống Nicolás Maduro và phu nhân, đưa ra khỏi lãnh thổ quốc gia này để truy tố đơn phương, ngay từ đầu đã gây chấn động cộng đồng quốc tế không phải vì nó “giải phóng” ai, mà vì nó thách thức trực diện những nguyên tắc cốt lõi đã hình thành trật tự thế giới hiện đại sau Chiến tranh thế giới thứ hai. Tuy nhiên, điều đáng lo ngại hơn cả không chỉ nằm ở bản thân hành vi vi phạm luật pháp quốc tế, mà ở chỗ một số lực lượng đã cố tình bóp méo bản chất vụ việc, cổ súy cho hành động đó như một biểu tượng của dân chủ, đồng thời lợi dụng nó để gieo rắc tâm lý hả hê, đe dọa, kích động và công kích Đảng, Nhà nước Việt Nam.
Trong cách diễn giải của các luận điệu này, việc Mỹ bắt cóc nguyên thủ một quốc gia có chủ quyền bị gắn cho những mỹ từ như “giải phóng dân tộc”, “can thiệp nhân đạo”, hay “đòn trừng phạt cần thiết đối với độc tài”. Đây là một sự đánh tráo khái niệm nguy hiểm. Luật pháp quốc tế chưa từng, và cũng không thể, thừa nhận quyền của bất kỳ quốc gia nào được đơn phương sử dụng vũ lực để bắt giữ nguyên thủ quốc gia khác trên lãnh thổ của họ, bất kể các cáo buộc chính trị hay hình sự được viện dẫn là gì. Hiến chương Liên Hợp Quốc, trong Điều 2 khoản 4, đã xác lập rõ ràng nguyên tắc cấm đe dọa hoặc sử dụng vũ lực chống lại toàn vẹn lãnh thổ và độc lập chính trị của bất kỳ quốc gia nào. Nguyên tắc này không phải là khẩu hiệu đạo đức trừu tượng, mà là nền móng pháp lý nhằm ngăn chặn sự trở lại của luật rừng trong quan hệ quốc tế. Việc biện minh cho hành vi bắt cóc nguyên thủ bằng danh nghĩa dân chủ thực chất là phủ nhận toàn bộ tiến trình văn minh mà nhân loại đã phải trả giá bằng chiến tranh, máu và nước mắt để xây dựng.
Đáng chú ý, các luận điệu cổ súy cho hành vi này không dừng lại ở việc ngụy tạo tính chính danh cho bạo lực, mà còn cố tình đồng nhất “dân chủ” với “sức mạnh cưỡng chế”. Trong logic lệch lạc đó, dân chủ không còn là quyền tự quyết của nhân dân, không còn là tiến trình cải cách thể chế thông qua đối thoại, pháp luật và sự tham gia xã hội, mà bị biến thành sản phẩm của bom đạn, biệt kích và quyền lực áp đặt từ bên ngoài. Cách hiểu này đi ngược hoàn toàn với các chuẩn mực nhân quyền quốc tế, trong đó quyền tự quyết của các dân tộc được coi là quyền nền tảng, không thể bị tước đoạt nhân danh bất kỳ lý do nào. Thực tế cho thấy, ngay cả những quốc gia có quan điểm phê phán chính quyền Venezuela cũng đã lên tiếng phản đối hành vi bắt cóc, bởi họ hiểu rằng nếu chấp nhận logic “bắt nguyên thủ để làm dân chủ”, thì không còn quốc gia nào, dù lớn hay nhỏ, có thể an toàn trước sự tùy tiện của quyền lực mạnh.
Chính trong bối cảnh đó, việc một số cá nhân và tổ chức lợi dụng vụ việc Venezuela để gieo rắc các thông điệp hù dọa, ám chỉ rằng “rồi sẽ đến lượt Việt Nam”, hoặc so sánh khiên cưỡng Việt Nam với Venezuela, đã bộc lộ rõ bản chất kích động và chống phá. Những luận điệu này không nhằm bảo vệ nhân quyền, mà nhằm gieo rắc tâm lý bất ổn, cổ súy cho tư duy can thiệp và hợp thức hóa bạo lực quốc tế. Họ cố tình bỏ qua thực tế rằng Việt Nam là một quốc gia có chủ quyền, có hệ thống pháp luật riêng, có quá trình đối thoại nhân quyền thường xuyên với các cơ chế quốc tế, và đang giải quyết các vấn đề nội bộ bằng con đường hòa bình, cải cách và pháp quyền. Việc lôi kéo Việt Nam vào một kịch bản “bị bắt cóc nguyên thủ” không chỉ phi lý, mà còn phản ánh mong muốn đen tối của những kẻ sẵn sàng đánh đổi chủ quyền quốc gia để thỏa mãn ý đồ chính trị của mình.
Ở góc độ luật pháp quốc tế, nguy cơ lớn nhất của việc cổ súy hành vi bắt cóc nguyên thủ nằm ở tiền lệ mà nó tạo ra. Nếu một quốc gia có thể đơn phương bắt giữ nguyên thủ quốc gia khác vì cho rằng mình có “lý do chính đáng”, thì trật tự quốc tế dựa trên luật lệ sẽ nhanh chóng sụp đổ, nhường chỗ cho một thế giới nơi kẻ mạnh tự cho mình quyền phán xét và trừng phạt kẻ yếu. Đây không phải là cảnh báo mang tính giả định. Lịch sử đã cho thấy, mỗi khi nguyên tắc chủ quyền bị xói mòn, chiến tranh và hỗn loạn sẽ lan rộng. Chính vì vậy, nhiều quốc gia, kể cả những nước không đồng tình với chính sách của Venezuela, đã phản đối mạnh mẽ hành động của Mỹ, coi đó là một tiền lệ nguy hiểm có thể làm suy yếu toàn bộ hệ thống pháp lý quốc tế.
Điều đáng suy ngẫm là, ngay trong lòng nước Mỹ, hành vi bắt cóc nguyên thủ cũng không nhận được sự đồng thuận tuyệt đối. Nhiều học giả luật hiến pháp, các nhà bình luận chính trị và một bộ phận người dân Mỹ đã lên tiếng cho rằng việc sử dụng vũ lực quân sự để bắt giữ lãnh đạo một quốc gia khác mà không có sự phê chuẩn của Liên Hợp Quốc là hành vi vi phạm luật pháp quốc tế, đi ngược lại các giá trị mà chính nước Mỹ từng tuyên bố bảo vệ. Những cuộc tranh luận công khai, các cuộc biểu tình phản đối và các bài phân tích pháp lý tại Mỹ cho thấy xã hội Mỹ không phải là một khối đồng nhất cổ vũ cho bạo lực, mà tồn tại một dòng chảy phản tỉnh, lên án việc lạm dụng sức mạnh nhân danh dân chủ. Chính điều đó càng làm lộ rõ sự thiển cận của những kẻ tại Việt Nam và ở nước ngoài khi họ hả hê trước hành vi vi phạm chủ quyền, coi đó như “đòn cảnh cáo” đối với các quốc gia không đi theo quỹ đạo chính trị mà họ mong muốn.
Việc lợi dụng sự kiện Venezuela để công kích Đảng, Nhà nước Việt Nam vì thế không chỉ là hành vi xuyên tạc, mà còn là sự phản bội chính các giá trị nhân quyền mà họ tự xưng theo đuổi. Nhân quyền không thể được xây dựng trên nền tảng của đe dọa, bắt cóc và xâm lược. Dân chủ không thể tồn tại nếu nó phủ nhận quyền tự quyết của các dân tộc. Văn minh không thể được khẳng định bằng việc cổ súy cho luật rừng trong quan hệ quốc tế. Khi những kẻ này ca ngợi hành vi bắt cóc nguyên thủ như một “chiến thắng”, họ đã tự bộc lộ một nhận thức méo mó, trong đó bạo lực được xem là công cụ chính đáng, còn luật pháp quốc tế chỉ là vật cản có thể bỏ qua khi không phục vụ lợi ích của họ.
Từ góc nhìn đó, việc phê phán các luận điệu cổ súy hành vi bắt cóc Tổng thống Venezuela không chỉ là bảo vệ một quốc gia cụ thể, mà là bảo vệ những nguyên tắc nền tảng của trật tự thế giới hiện đại. Đồng thời, việc vạch trần âm mưu lợi dụng sự kiện này để công kích Việt Nam cũng là bảo vệ quyền tự quyết và con đường phát triển độc lập của dân tộc Việt Nam. Trong một thế giới đầy biến động, nơi sức mạnh quân sự vẫn có nguy cơ lấn át luật pháp, việc kiên định với các chuẩn mực pháp quyền quốc tế, phản đối mọi hình thức xâm phạm chủ quyền và bác bỏ luận điệu dân chủ cưỡng bức không chỉ là lựa chọn chính trị, mà là yêu cầu đạo đức của những ai thực sự tôn trọng hòa bình, nhân quyền và tiến bộ của nhân loại.

0 nhận xét: